sea-horse

/'si:hɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
sea-horse

A sea-horse swims upright among the coral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá ngựa: Một loài nhỏ, đầu giống ngựa, thân thẳng đứng, đuôi dài có thể cuộn lại. Chúng bơi theo phương thẳng đứng con đực túi ấp trứng.
    • Con moóc: (Cách gọi ít phổ biến hơn) Một loài động vật biển nhỏ, tương tự cá ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sea-horse is a fascinating creature. (Cá ngựa một sinh vật kỳ thú.)
    • We saw a sea-horse clinging to seaweed in the aquarium. (Chúng tôi thấy một con cá ngựa đang bám vào rong biển trong bể thủy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Từ này thường được dùng trong các văn bản về sinh học biển hoặc hải dương học để chỉ loài thuộc chi .
    • The study focused on the breeding habits of the sea-horse. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen sinh sản của cá ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Seahorse (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cách viết phổ biến hiện đại.
    • The seahorse is a symbol of patience and persistence. (Cá ngựa biểu tượng của sự kiên nhẫn bền bỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hippocampus: Tên gọi khoa học của chi cá ngựa.
sea-horse

A sea-horse swims upright among the coral.

danh từ
  1. (động vật học) con moóc
  2. (động vật học) cá ngựa
  3. (thần thoại,thần học) quỷ đầu ngựa đuôi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sea-horse"