sea-horse

/'si:hɔ:s/
danh từ
  1. (động vật học) con moóc
  2. (động vật học) cá ngựa
  3. (thần thoại,thần học) quỷ đầu ngựa đuôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sea-horse"

sea-horse
A sea-horse swims upright among the coral.