sea-legs

/'si:legz/
Học thuật
Thân thiện
sea-legs

The sailor finally found his sea-legs during the storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Khả năng giữ thăng bằng đi lại trên boong tàu khi tàu bị sóng đánh lắc lư: "sea-legs" khả năng thích nghi của một người với chuyển động của con tàu trên biển, giúp họ không bị say sóng có thể di chuyển vững vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • It took him a few days to get his sea-legs. (Anh ấy mất vài ngày để được khả năng đi lại vững vàng trên tàu.)
    • The old sailor still has his sea-legs. (Người thủy thủ già vẫn còn khả năng đi lại vững trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find one's sea-legs": bắt đầu quen được khả năng giữ thăng bằng trên tàu.

    • After a rough first night, she finally found her sea-legs. (Sau một đêm đầu tiên sóng to, cuối cùng ấy đã quen với việc đi trên tàu.)
  • "to get one's sea-legs": đạt được khả năng đi lại ổn định trên tàu biển.

    • New crew members need time to get their sea-legs. (Các thành viên thủy thủ đoàn mới cần thời gian để quen với việc đi trên tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Land legs (n): khả năng đi lại bình thường trên mặt đất sau một chuyến đi biển dài.
    • After two months at sea, it took him a while to get his land legs back. (Sau hai tháng trên biển, anh ấy mất một lúc để lấy lại khả năng đi lại bình thường trên đất liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea stability (cụm danh từ): sự vững vàng trên biển (nghĩa mô tả tương tự).
  • Nautical balance (cụm danh từ): khả năng thăng bằng trên tàu biển.
Thành ngữ liên quan
  • "To have one's sea-legs": khả năng đi lại vững vàng trên tàu.
    • Don't worry about him, he's a fisherman and has his sea-legs. (Đừng lo cho anh ấy, anh ấy ngư dân đã quen với sóng biển rồi.)
sea-legs

The sailor finally found his sea-legs during the storm.

danh từ số nhiều
  1. khả năng đi lại trên boong tàu đang bị sóng lắc lư
    • to find (get) one's sea-legs
      quen với việc đi lại trên boong tàu đang bị sóng lắc lư