sea-letter
/'si:,letə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy chứng minh, giấy thông hành của tàu: Một tài liệu chính thức, được cấp bởi chính quyền của một quốc gia trung lập trong thời chiến, để chứng minh quốc tịch, quyền sở hữu và tính chất hàng hóa của một con tàu. Mục đích là để bảo vệ con tàu trung lập đó khỏi bị hải quân của các bên tham chiến bắt giữ hoặc tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The neutral merchant ship presented its sea-letter to the naval patrol. (Con tàu buôn trung lập trình giấy thông hành của mình cho lực lượng tuần tra hải quân.)
- Without a valid sea-letter, the vessel was detained for inspection. (Không có giấy chứng minh hợp lệ, con tàu đã bị giữ lại để kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry a sea-letter": mang theo giấy thông hành (của tàu).
- All neutral vessels were advised to carry a sea-letter during the conflict. (Tất cả các tàu trung lập được khuyến cáo phải mang theo giấy thông hành trong suốt cuộc xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Ship's papers (n): Giấy tờ tàu (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại giấy tờ của tàu như đăng ký, danh sách thủy thủ, vận đơn, trong đó có thể bao gồm cả sea-letter).
- Neutrality certificate (n): Giấy chứng nhận trung lập (có chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Passport (for a ship): Hộ chiếu (cho tàu) (cách gọi ẩn dụ, không phải thuật ngữ chính thức).
- Safe-conduct (for a vessel): Giấy thông hành an toàn (cho tàu thuyền).
Lưu ý
- Từ cổ/Lịch sử: "Sea-letter" là một thuật ngữ có tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh nói về luật hàng hải và chiến tranh trên biển trong các thế kỷ trước (ví dụ: thời kỳ các cuộc chiến tranh Napoleon). Trong ngữ cảnh hiện đại, các loại giấy tờ và quy ước quốc tế khác (như Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển) đã thay thế phần lớn chức năng của nó.
danh từ
- giấy chứng minh, giấy thông hành (của một tàu trung lập trong chiến tranh)