sea-maid
/'si:meid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nàng tiên cá: Một sinh vật thần thoại, nửa người nửa cá, thường được miêu tả là có vẻ đẹp quyến rũ và giọng hát mê hoặc. Từ này mang sắc thái thơ ca, cổ điển.
- Nữ thủy thần: Một nữ thần hoặc linh hồn nữ cư ngụ ở biển, có liên hệ với nước và các hiện tượng biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet wrote about a lonely sea-maid singing under the moonlight. (Nhà thơ viết về một nàng tiên cá cô đơn hát dưới ánh trăng.)
- Legends speak of a benevolent sea-maid who guides lost sailors to safety. (Truyền thuyết kể về một nữ thủy thần nhân từ dẫn lối cho những thủy thủ lạc đường trở về an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "voice of a sea-maid": giọng nói/giọng hát mê hoặc, quyến rũ như tiên cá.
- Her singing voice was compared to that of a sea-maid, enchanting everyone who heard it. (Giọng hát của cô ấy được so sánh với giọng của một nàng tiên cá, mê hoặc tất cả những ai nghe thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mermaid (n): Tiên cá. (Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn, đồng nghĩa với 'sea-maid' nhưng ít mang sắc thái thơ ca hơn.)
- Siren (n): Nàng tiên cá (trong thần thoại Hy Lạp, thường được miêu tả là nguy hiểm, dùng tiếng hát để dụ dỗ thủy thủ đến chỗ chết).
- Nymph (n): Nữ thần (sống ở sông, suối, rừng, biển).
- Sea-nymph (n): Nữ thần biển.
Từ đồng nghĩa
- Mermaid: Tiên cá.
- Oceanid (trong thần thoại Hy Lạp): Nữ thần biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'sea-maid'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ 'sea-maid'.
danh từ
- (thơ ca) nàng tiên cá, nữ thuỷ thần