sea-mark
/'si:mɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật đánh dấu trên biển: Một vật thể cố định hoặc nổi có thể nhìn thấy được, được sử dụng làm điểm chỉ dẫn hoặc cảnh báo cho tàu thuyền đi lại trên biển. Nó giúp xác định vị trí, đánh dấu các tuyến đường an toàn, hoặc cảnh báo về các mối nguy hiểm như đá ngầm, bãi cạn.
- Đích chuẩn hàng hải: Một điểm mốc trên bờ hoặc ngoài khơi được sử dụng trong hoa tiêu để xác định phương hướng và vị trí của tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old lighthouse served as an important sea-mark for centuries. (Ngọn hải đăng cũ đã phục vụ như một vật đánh dấu trên biển quan trọng trong nhiều thế kỷ.)
- Sailors used the distinctive rock formation as a natural sea-mark to navigate the channel. (Các thủy thủ đã sử dụng khối đá có hình thù đặc biệt như một vật đánh dấu trên biển tự nhiên để định hướng qua eo biển.)
- Modern buoys have replaced many traditional sea-marks. (Các phao hiện đại đã thay thế nhiều vật đánh dấu trên biển truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To use as a sea-mark": Sử dụng như một điểm mốc hàng hải.
- The captain decided to use the small island as a sea-mark to correct their course. (Thuyền trưởng quyết định sử dụng hòn đảo nhỏ như một đích chuẩn để điều chỉnh lộ trình của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Landmark (n): Mốc, điểm mốc (trên đất liền).
- The mountain is a famous landmark. (Ngọn núi là một điểm mốc nổi tiếng.)
- Beacon (n): Đèn hiệu, pháo đài hiệu (thường để dẫn đường hoặc cảnh báo).
- Buoy (n): Phao (thường là vật đánh dấu nổi trên mặt nước).
Từ đồng nghĩa
- Navigation mark: Vật đánh dấu hàng hải.
- Leading mark: Mốc dẫn đường (thường là hai vật thẳng hàng để chỉ hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sea-mark")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sea-mark")
danh từ
- đèn biển
- cột chuẩn, đích chuẩn (làm chuẩn cho tàu bè ngoài biển)