sea-mew

/'si:gʌl/ Cách viết khác : (sea-mew) /'si:mju:/
Học thuật
Thân thiện
sea-mew

A sea-mew glides over the ocean waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mòng biển (một loài chim): "sea-mew" một từ cổ hoặc văn học để chỉ loài chim biển thường được gọi là mòng biển hay hải âu, cánh dài, thân hình thon thường sống gần biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lone sea-mew circled above the ship, its cry echoing over the waves. (Con mòng biển đơn độc lượn vòng trên con tàu, tiếng kêu của vang vọng trên những con sóng.)
    • In the old poem, the call of the sea-mew symbolized loneliness and longing. (Trong bài thơ cổ, tiếng gọi của mòng biển tượng trưng cho sự cô đơn nỗi nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học thơ ca: "Sea-mew" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí hoang vắng, mênh mông của biển cả.
    • The romantic poet often used the image of the sea-mew in his works. (Nhà thơ lãng mạn thường sử dụng hình ảnh mòng biển trong các tác phẩm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Seagull (n): Mòng biển, hải âu. Đây từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ cùng loài chim.
    • The seagulls were fighting over a piece of bread. (Những con mòng biển đang tranh giành một mẩu bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Gull (n): Mòng biển, hải âu (từ ngắn gọn phổ biến).
  • Larus (n): Tên chi khoa học của nhiều loài mòng biển.
sea-mew

A sea-mew glides over the ocean waves.

danh từ
  1. (động vật học) mòng biển (chim)