sea-orb

/'si:'ɔ:b/
Học thuật
Thân thiện
sea-orb

A sea-orb floats gently among the coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá nóc: Một loài cá biển, thường khả năng phình to cơ thể khi bị đe dọa trong một số loài, thịt chứa độc tố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sea-orb is known for its ability to inflate its body. (Cá nóc được biết đến với khả năng phình to cơ thể.)
    • Some species of sea-orb are highly poisonous. (Một số loài cá nóc độc tính rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "sea-orb" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phân loại học hoặc mô tả khoa học về loài này.
Biến thể từ gần giống
  • Pufferfish (n): cá nóc (tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Blowfish (n): cá nóc (một tên gọi khác).
Từ đồng nghĩa
  • Pufferfish: cá nóc.
  • Blowfish: cá nóc.
  • Globefish: cá nóc (nhấn mạnh hình dạng cầu khi phình ra).
sea-orb

A sea-orb floats gently among the coral reef.

danh từ
  1. (động vật học) cá nóc