sea-orb
/'si:'ɔ:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá nóc: Một loài cá biển, thường có khả năng phình to cơ thể khi bị đe dọa và trong một số loài, thịt có chứa độc tố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sea-orb is known for its ability to inflate its body. (Cá nóc được biết đến với khả năng phình to cơ thể.)
- Some species of sea-orb are highly poisonous. (Một số loài cá nóc có độc tính rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "sea-orb" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phân loại học hoặc mô tả khoa học về loài cá này.
Biến thể và từ gần giống
- Pufferfish (n): cá nóc (tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- Blowfish (n): cá nóc (một tên gọi khác).
Từ đồng nghĩa
- Pufferfish: cá nóc.
- Blowfish: cá nóc.
- Globefish: cá nóc (nhấn mạnh hình dạng cầu khi phình ra).