sea-pad

/'si:'pæd/
Học thuật
Thân thiện
sea-pad

A sea-pad clings to a colorful coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao biển: "sea-pad" một từ tiếng Anh cổ hoặc ít phổ biến, dùng để chỉ loài động vật da gai sốngbiển, thường được biết đến nhiều hơn với tên gọi "starfish". cơ thể hình sao, thường với năm cánh tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child found a colorful sea-pad in the tidal pool. (Đứa trẻ tìm thấy một con sao biển nhiều màu trong vũng nước triều.)
    • Sea-pads are fascinating echinoderms. (Sao biển những động vật da gai thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bed of sea-pads": một nhóm, một cụm sao biển.
    • The diver discovered a bed of sea-pads on the ocean floor. (Thợ lặn phát hiện một cụm sao biển dưới đáy đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Starfish (n): sao biển (tên gọi phổ biến hiện đại).

    • Starfish can regenerate their arms. (Sao biển có thể tái tạo các cánh tay của chúng.)
  • Echinoderm (n): động vật da gai (tên gọi khoa học cho nhóm bao gồm sao biển, nhím biển...).

    • Sea urchins and sea-pads are both echinoderms. (Nhím biển sao biển đều động vật da gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Starfish: sao biển.
  • Asteroid: (trong phân loại học) thuộc lớp sao biển.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: Từ "sea-pad" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "starfish" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều trong cả văn nói văn viết.
sea-pad

A sea-pad clings to a colorful coral reef.

danh từ
  1. (động vật học) sao biển (động vật da gai)