sea-piece
/'si:pi:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức tranh vẽ về biển: Một tác phẩm hội họa (thường là tranh sơn dầu) mô tả cảnh biển, có thể bao gồm tàu thuyền, sóng biển, bờ biển hoặc các hoạt động trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum has a beautiful sea-piece by a famous Dutch painter. (Bảo tàng có một bức họa về biển tuyệt đẹp của một họa sĩ Hà Lan nổi tiếng.)
- He specializes in painting sea-pieces that capture the power of the ocean. (Ông ấy chuyên vẽ những bức tranh về biển nắm bắt được sức mạnh của đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A dramatic sea-piece": Một bức tranh biển đầy kịch tính, thường mô tả cảnh bão tố hoặc sóng lớn.
- The gallery featured a dramatic sea-piece showing a ship in a storm. (Phòng trưng bày giới thiệu một bức tranh biển đầy kịch tính mô tả một con tàu trong cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
Seascape (n): Cảnh biển, một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "sea-piece".
- She prefers to paint seascapes at sunset. (Cô ấy thích vẽ cảnh biển lúc hoàng hôn.)
Marine painting (n): Tranh hàng hải, một thuật ngữ rộng hơn chỉ thể loại tranh về biển và các chủ đề liên quan đến hàng hải.
Từ đồng nghĩa
- Seascape: Cảnh biển (tranh).
- Marine painting: Tranh hàng hải.
Lưu ý
- "Sea-piece" là một từ cổ hơn và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại so với "seascape". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về lịch sử nghệ thuật hoặc mô tả các tác phẩm cũ.
danh từ
- bức hoạ về biển