sea-salt

/'si:'sɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
sea-salt

A chef sprinkles sea-salt onto a fresh salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối biển: Một loại muối được sản xuất bằng cách cho nước biển bay hơi, thường chứa các khoáng chất vi lượng kết cấu hạt thô hơn so với muối tinh luyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer to season my food with sea-salt because of its natural flavor. (Tôi thích nêm thức ăn bằng muối biển hương vị tự nhiên của .)
    • The recipe calls for a pinch of coarse sea-salt. (Công thức yêu cầu một nhúm muối biển hạt thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea-salt spray": Dung dịch xịt tóc hoặc da chứa muối biển, thường dùng để tạo kiểu tóc hoặc lợi cho da.
    • She uses a sea-salt spray to give her hair a beachy texture. ( ấy dùng xịt muối biển để tạo cho tóc kết cấu như vừa đi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea salt (n): Cách viết thông dụng khác (không dấu gạch nối) của "sea-salt", cùng nghĩa.
  • Table salt (n): Muối ăn, thường muối tinh luyện, i-ốt hóa.
  • Rock salt (n): Muối mỏ, muối được khai thác từ các mỏ muối trong lòng đất.
Từ đồng nghĩa
  • Marine salt: Muối biển (cách gọi mang tính học thuật/kỹ thuật hơn).
sea-salt

A chef sprinkles sea-salt onto a fresh salad.

danh từ
  1. muối biển