sea-toad

/'si:'toud/
Học thuật
Thân thiện
sea-toad

A sea-toad sits camouflaged on the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vây chân: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh chỉ một loài thuộc họ vây chân (họ Lophiidae), thường sốngđáy biển sâu. Tên gọi này mô tả hình dáng xấu xí, da sần sùi của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angler caught a strange-looking sea-toad. (Người câu đã bắt được một con vây chân trông rất kỳ lạ.)
    • Sea-toads are also known as anglerfish. ( vây chân còn được biết đến với tên gọi cần câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deep-sea sea-toad": vây chân sốngvùng biển sâu.
    • Scientists discovered a new species of deep-sea sea-toad. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài vây chân biển sâu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglerfish (n): cần câu (tên gọi khoa học phổ biến hơn cho cùng nhóm ).
  • Frogfish (n): ếch (một nhóm hình dáng tập tính tương tự, nhưng thuộc họ khác - Antennariidae).
Từ đồng nghĩa
  • Anglerfish: cần câu.
  • Monkfish: cá chày (một tên gọi khác cho một số loài trong họ Lophiidae, đặc biệtchâu Âu).
Lưu ý
  • "Sea-toad" một tên gọi thông tục, không phải tên khoa học. Tên khoa học chính xác thường thuộc họ Lophiidae.
  • Không nên nhầm lẫn "sea-toad" với "toadfish" ( cóc), những loài thuộc họ khác (Batrachoididae).
sea-toad

A sea-toad sits camouflaged on the ocean floor.

danh từ
  1. (động vật học) vây chân