sea-wall
/'si:'wɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tường chắn biển, đê chắn sóng: Một bức tường hoặc công trình kiên cố được xây dựng dọc theo bờ biển hoặc bờ sông để bảo vệ đất liền khỏi sự xâm thực của sóng và nước dâng, đặc biệt là trong các cơn bão.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sea-wall was damaged by the storm. (Bức tường chắn biển cũ đã bị cơn bão làm hư hại.)
- They are building a new sea-wall to protect the village from flooding. (Họ đang xây dựng một bức tường chắn biển mới để bảo vệ ngôi làng khỏi ngập lụt.)
- We walked along the top of the sea-wall and watched the waves. (Chúng tôi đi bộ dọc theo đỉnh của tường chắn biển và ngắm nhìn những con sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reinforce/fortify the sea-wall": gia cố, củng cố tường chắn biển.
- The government invested millions to reinforce the sea-wall. (Chính phủ đã đầu tư hàng triệu để gia cố tường chắn biển.)
- "sea-wall maintenance": việc bảo trì, duy tu tường chắn biển.
- Regular sea-wall maintenance is essential for coastal safety. (Việc bảo trì tường chắn biển thường xuyên là rất cần thiết cho an toàn vùng bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Seawall (n): Cách viết khác (viết liền) của "sea-wall". Cùng nghĩa.
- The seawall is a vital piece of infrastructure. (Đê chắn sóng là một phần cơ sở hạ tầng quan trọng.)
- Breakwater (n): Đê chắn sóng, đập chắn sóng (thường được xây ngoài khơi để tạo vùng nước yên tĩnh bên trong).
- Embankment (n): Đê, bờ kè (công trình đắp cao để ngăn nước, có thể dọc sông hoặc biển).
- Revetment (n): Tường chắn, mái kè (lớp phủ bảo vệ bờ khỏi xói mòn).
Từ đồng nghĩa
- Coastal defence (UK) / Coastal defense (US): Công trình phòng thủ bờ biển.
- Bulwark (against the sea): Thành lũy, công trình phòng thủ (chống lại biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "sea-wall" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sea-wall".)
danh từ
- để ngăn nước biển