sea-way

/'si:wei/
Học thuật
Thân thiện
sea-way

A cargo ship sails along a busy sea-way.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường thủy ra biển, đường thông ra biển: Một tuyến đường hoặc lối đi trên biển dành cho tàu thuyền, thường một kênh đào hoặc cửa sông dẫn ra biển khơi.
    • Nơi tàu đậu ngoài biển: Một khu vực ngoài khơi, thường được bảo vệ một phần, nơi tàu thuyền có thể neo đậu, chờ đợi hoặc chuyển tải hàng hóa không cần vào cảng.
    • Biển khơi: Vùng biển mở, xa bờ.
    • Biển động: Tình trạng biển sóng lớn, không yên tĩnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new canal provides a vital sea-way for trade. (Kênh đào mới cung cấp một đường thủy ra biển quan trọng cho thương mại.)
    • The ships waited in the sea-way for permission to enter the crowded port. (Những con tàu chờ đợinơi đậu ngoài biển để được phép vào cảng đông đúc.)
    • The storm forced the vessel out into the rough sea-way. (Cơn bão buộc con tàu phải ra vùng biển khơi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make good sea-way": (của tàu) di chuyển nhanh ổn định trên biển.
    • Despite the headwind, the ship made good sea-way. (Bất chấp gió ngược, con tàu vẫn di chuyển tốt trên biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Seaway (danh từ, viết liền): Cách viết phổ biến hiện đại của "sea-way".
  • Waterway (danh từ): Đường thủy nói chung (sông, kênh, lạch).
  • Fairway (danh từ): Phần luồng lạch an toàn, không chướng ngại vật cho tàu .
Từ đồng nghĩa
  • Sealane: Hải trình, tuyến đường biển.
  • Roadstead: Vũng tàu, nơi tàu đậu ngoài khơi.
  • Open sea: Biển khơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sea-way")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sea-way")

sea-way

A cargo ship sails along a busy sea-way.

danh từ
  1. sự chảy tới con tàu
  2. nơi tàu đậu ngoài biển
  3. đường biển
  4. đường thuỷ ra biển, đường thông ra biển
  5. biển khơi
  6. biển động