sea-way
/'si:wei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường thủy ra biển, đường thông ra biển: Một tuyến đường hoặc lối đi trên biển dành cho tàu thuyền, thường là một kênh đào hoặc cửa sông dẫn ra biển khơi.
- Nơi tàu đậu ngoài biển: Một khu vực ngoài khơi, thường được bảo vệ một phần, nơi tàu thuyền có thể neo đậu, chờ đợi hoặc chuyển tải hàng hóa mà không cần vào cảng.
- Biển khơi: Vùng biển mở, xa bờ.
- Biển động: Tình trạng biển có sóng lớn, không yên tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new canal provides a vital sea-way for trade. (Kênh đào mới cung cấp một đường thủy ra biển quan trọng cho thương mại.)
- The ships waited in the sea-way for permission to enter the crowded port. (Những con tàu chờ đợi ở nơi đậu ngoài biển để được phép vào cảng đông đúc.)
- The storm forced the vessel out into the rough sea-way. (Cơn bão buộc con tàu phải ra vùng biển khơi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make good sea-way": (của tàu) di chuyển nhanh và ổn định trên biển.
- Despite the headwind, the ship made good sea-way. (Bất chấp gió ngược, con tàu vẫn di chuyển tốt trên biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Seaway (danh từ, viết liền): Cách viết phổ biến hiện đại của "sea-way".
- Waterway (danh từ): Đường thủy nói chung (sông, kênh, lạch).
- Fairway (danh từ): Phần luồng lạch an toàn, không có chướng ngại vật cho tàu bè.
Từ đồng nghĩa
- Sealane: Hải trình, tuyến đường biển.
- Roadstead: Vũng tàu, nơi tàu đậu ngoài khơi.
- Open sea: Biển khơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sea-way")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sea-way")
danh từ
- sự chảy tới con tàu
- nơi tàu đậu ngoài biển
- đường biển
- đường thuỷ ra biển, đường thông ra biển
- biển khơi
- biển động