sea-way

/'si:wei/
danh từ
  1. sự chảy tới con tàu
  2. nơi tàu đậu ngoài biển
  3. đường biển
  4. đường thuỷ ra biển, đường thông ra biển
  5. biển khơi
  6. biển động
sea-way
A cargo ship sails along a busy sea-way.