sea-wolf

/'si:wulf/
Học thuật
Thân thiện
sea-wolf

A sea-wolf stands on the deck of a pirate ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Voi biển: Trong ngữ cảnh động vật học, "sea-wolf" một tên gọi hoặc ít phổ biến cho loài voi biển (họ Odobenidae), một loài động vật lớn sốngbiển.
    • Tên cướp biển: "Sea-wolf" cũng có thể được dùng như một biệt danh hoặc tên gọi ẩn dụ cho một tên cướp biển hung ác hoặc dũng cảm, đặc biệt trong văn học hoặc lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor told tales of the mighty sea-wolf, a creature of the northern ice. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về con voi biển hùng mạnh, một sinh vật của vùng băng giá phương Bắc.)
    • The notorious pirate was known across the oceans as the Sea-Wolf. (Tên cướp biển khét tiếng được biết đến trên khắp các đại dương với biệt danh Sói Biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a heart of a sea-wolf": một trái tim của sói biển, ám chỉ sự tàn bạo, lạnh lùng hoặc dũng cảm phi thường của một thủy thủ hay cướp biển.
    • To survive those battles, he needed a heart of a sea-wolf. (Để sống sót qua những trận chiến đó, hắn cần một trái tim của sói biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Seawolf (n): Cách viết liền, cùng nghĩa với "sea-wolf".
  • Wolf of the sea: Cụm từ đồng nghĩa mô tả, nghĩa "sói của biển cả".
Từ đồng nghĩa
  • Pirate (n): cướp biển (cho nghĩa chỉ người).
  • Privateer (n): tư bản hải tặc, thuyền viên được chính phủ cấp phép cướp tàu địch.
  • Seal (n): hải cẩu (một loài động vật biển khác, nhưng không phải voi biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sea-wolf")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sea-wolf")

sea-wolf

A sea-wolf stands on the deck of a pirate ship.

danh từ
  1. (động vật học) voi biển
  2. tên cướp biển