seadrome

/'si:droum/
Học thuật
Thân thiện
seadrome

A small seaplane lands on the seadrome in the calm bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân bay nổi, bãi bay ở biển: Một cấu trúc hoặc khu vực trên mặt biển được thiết kế để máy bay cất cánh hạ cánh. thường được sử dụng như một căn cứ hoặc điểm dừng cho thủy phi cơ hoặc máy bay thông thường trên các tuyến đường biển dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The transoceanic flight made a scheduled stop at the seadrome for refueling. (Chuyến bay xuyên đại dương đã hạ cánh theo lịch trình tại sân bay nổi để tiếp nhiên liệu.)
    • Plans were drawn up to construct a seadrome to support maritime patrol aircraft. (Các kế hoạch đã được vạch ra để xây dựng một bãi bay ở biển nhằm hỗ trợ máy bay tuần tra hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Floating seadrome": Sân bay nổi (nhấn mạnh tính chất nổi trên mặt nước).
    • The concept of a floating seadrome was revolutionary for its time. (Khái niệm về một sân bay nổi mang tính cách mạng ở thời điểm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Seaplane base (n): Căn cứ thủy phi cơ (một cơ sở tương tự dành riêng cho thủy phi cơ).
  • Floating airport (n): Sân bay nổi (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Floating airstrip: Đường băng nổi.
  • Ocean airport: Sân bay trên biển.
Lưu ý
  • Từ "seadrome" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không hàng hải lịch sử. ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
seadrome

A small seaplane lands on the seadrome in the calm bay.

danh từ
  1. sân bay nổi, bãi bay ở biển