seafood

/'si:fud/
Học thuật
Thân thiện
seafood

A family enjoys a delicious seafood platter at a restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải sản: Từ dùng để chỉ chung các loài động vật sống dưới nước, chủ yếubiển, có thể ăn được. Điều này bao gồm , động vật vỏ (như tôm, cua, , ốc), các loài thủy sản khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This restaurant is famous for its fresh seafood. (Nhà hàng này nổi tiếng với hải sản tươi sống.)
    • I love to eat seafood, especially grilled squid. (Tôi rất thích ăn hải sản, đặc biệt mực nướng.)
    • The coastal city has a large seafood market. (Thành phố ven biển một chợ hải sản lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seafood cuisine": ẩm thực hải sản, chỉ các món ăn được chế biến chủ yếu từ hải sản.

    • Vietnamese seafood cuisine is very diverse. (Ẩm thực hải sản Việt Nam rất đa dạng.)
  • "Seafood platter": đĩa hải sản tổng hợp, thường một món ăn gồm nhiều loại hải sản khác nhau được bày chung.

    • We ordered a large seafood platter to share. (Chúng tôi gọi một đĩa hải sản tổng hợp lớn để ăn chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Seafood restaurant (n): nhà hàng hải sản.

    • Let's go to a seafood restaurant for dinner. (Hãy đến một nhà hàng hải sản cho bữa tối.)
  • Seafood market (n): chợ hải sản.

    • The fishermen bring their catch to the seafood market early in the morning. (Ngư dân mang đánh bắt được ra chợ hải sản từ sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine food: thức ăn từ biển.
  • Ocean fare: các món ăn từ đại dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "seafood" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "seafood".)

seafood

A family enjoys a delicious seafood platter at a restaurant.

danh từ
  1. hải sản