seafront

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực bờ biển hoặc mặt tiền hướng ra biển của một thị trấn ven biển, thường bao gồm các công trình, đường đi bộ, khu vực công cộng dọc theo bờ biển.

dụ sử dụng
  • (Khách sạn nằm ngay trên mặt tiền bờ biển, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.)
  • (Chúng tôi đi dạo nhàn nhã dọc theo bờ biển vào buổi tối.)
  • (Mặt tiền bờ biển của thị trấn được bao quanh bởi các quán cà phê cửa hàng lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the seafront": cụm từ chỉ vị trí trực tiếp nằm dọc theo bờ biển.

    • They have a beautiful apartment on the seafront. (Họ một căn hộ đẹp nằm trên bờ biển.)
  • "seafront promenade": đường đi bộ dọc bờ biển.

    • The seafront promenade is perfect for jogging or cycling. (Đường đi bộ dọc bờ biển rất lý tưởng để chạy bộ hoặc đạp xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Seaside (n): vùng ven biển (rộng hơn, bao gồm cả bãi biển khu vực lân cận).
    • We spent the weekend at the seaside. (Chúng tôi đã dành cuối tuần ở vùng ven biển.)
  • Waterfront (n): mặt tiền bờ nước (có thể sông, hồ hoặc biển).
    • The city's waterfront is a popular tourist attraction. (Mặt tiền bờ nước của thành phố một điểm thu hút khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Coastline: đường bờ biển (chỉ địa tự nhiên).
  • Shore: bờ biển (tập trung vào phần đất giáp nước).
  • Beachfront: mặt tiền bãi biển (nhấn mạnh vào bãi cát hoặc khu vực tắm biển).
Các cụm từ liên quan
  • Seafront property: bất động sản mặt tiền biển.
    • Investing in seafront property can be very profitable. (Đầu vào bất động sản mặt tiền biển có thể rất lợi nhuận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "seafront", nhưng có thể kết hợp trong các cụm mô tả: - Living on the seafront: sốngkhu vực bờ biển (ám chỉ lối sống sang trọng hoặc gần gũi với biển).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "seafront"

seafront
The family takes a walk along the seafront in the evening.