seal-rookery

/'si:l,rukəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chó biển: Một khu vực trên bờ biển hoặc băng đá nơi một số lượng lớn chó biển (hải cẩu) tụ tập để sinh sản, nuôi con, nghỉ ngơi hoặc lột da. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The researchers traveled to the remote island to study the seal-rookery. (Các nhà nghiên cứu đã đến hòn đảo xa xôi để nghiên cứuchó biển.)
    • Disturbing a seal-rookery during pupping season is strictly prohibited. (Việc làm phiền mộtchó biển trong mùa sinh sản bị nghiêm cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish/form a rookery": thiết lập/hình thành một ổ (dùng cho động vật).
    • Every summer, these seals return to the same beach to establish their rookery. (Mỗi mùa , những con chó biển này lại trở về cùng một bãi biển để thiết lậpcủa chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rookery (n): ổ, nơi tụ tập đông đúc của một số loài chim (như quạ) hoặc động vật biển (như chó biển, sư tử biển).
    • A penguin rookery (ổ chim cánh cụt)
  • Seal (n): chó biển, hải cẩu.
  • Haul-out site (n): địa điểm chó biển lên bờ, một thuật ngữ rộng hơn chỉ nơi chó biển lên bờ nghỉ ngơi, có thể không phải để sinh sản.
Từ đồng nghĩa
  • Seal colony: bầy đàn/đàn chó biển.
  • Seal haul-out: địa điểm chó biển lên bờ (nhấn mạnh hành vi lên bờ hơn sinh sản).
Lưu ý
  • "Seal-rookery" một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, báo cáo nghiên cứu hoặc văn cảnh mô tả tự nhiên. Trong tiếng Việt, có thể dịch đơn giản "ổ hải cẩu" hoặc "bãi hải cẩu" tùy ngữ cảnh.
danh từ
  1. chó biển