seamanly
/'si:mənlaik/ Cách viết khác : (seamanly) /'si:mənli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như thủy thủ; giỏi nghề đi biển: Có những phẩm chất, kỹ năng hoặc hành vi đặc trưng của một thủy thủ lành nghề, thể hiện sự thành thạo và đáng tin cậy trong công việc trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His seamanly skills were evident as he quickly secured the sails during the storm. (Những kỹ năng giỏi nghề đi biển của anh ấy thể hiện rõ khi anh nhanh chóng cố định các cánh buồm trong cơn bão.)
- The captain praised the crew for their seamanly conduct throughout the difficult voyage. (Thuyền trưởng khen ngợi thủy thủ đoàn vì tác phong như thủy thủ chuyên nghiệp của họ trong suốt chuyến hải trình khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a seamanly manner": một cách thành thạo, với tư cách của một thủy thủ lành nghề.
- He handled the navigation equipment in a seamanly manner. (Anh ấy vận hành thiết bị định vị một cách thành thạo như một thủy thủ lành nghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Seaman (n): thủy thủ, lính thủy.
- Seamanlike (adj): (từ đồng nghĩa chính) có nghĩa giống hệt "seamanly" – như thủy thủ, giỏi nghề đi biển.
- Seamanship (n): tài nghề đi biển, kỹ năng hàng hải.
Từ đồng nghĩa
- Nautical: (thuộc về) hàng hải, đi biển.
- Mariner-like: giống như một nhà hàng hải.
- Shipshape: gọn gàng, ngăn nắp (theo tiêu chuẩn của tàu biển).
tính từ
- như thuỷ thủ; giỏi nghề đi biển