seamanship
/'si:mənʃip/
Học thuậtThân thiện
A sailor demonstrates excellent seamanship by navigating through a narrow channel.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thạo nghề đi biển, tài đi biển: Chỉ kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm cần thiết để vận hành một con tàu hoặc thuyền một cách an toàn và hiệu quả trên biển. Đây là tổng hợp các kỹ năng thực hành như điều hướng, xử lý tàu, hiểu biết về thời tiết và an toàn hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Good seamanship is essential for navigating through a storm. (Tài đi biển tốt là điều cần thiết để điều hướng qua một cơn bão.)
- The captain's excellent seamanship saved the ship from crashing into the rocks. (Tài đi biển xuất sắc của thuyền trưởng đã cứu con tàu khỏi đâm vào đá ngầm.)
- He learned the basics of seamanship during his years in the navy. (Anh ấy đã học những kiến thức cơ bản về nghề đi biển trong những năm phục vụ hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The art of seamanship": Nghệ thuật đi biển, nhấn mạnh khía cạnh kỹ năng tinh tế và sự khéo léo cần có.
- Sailing this classic schooner requires mastering the art of seamanship. (Điều khiển chiếc thuyền buồm cổ điển này đòi hỏi phải thành thạo nghệ thuật đi biển.)
"Seamanship skills": Các kỹ năng đi biển.
- The course focuses on practical seamanship skills like knot tying and chart reading. (Khóa học tập trung vào các kỹ năng đi biển thực tế như thắt nút dây và đọc bản đồ hàng hải.)
Biến thể và từ gần giống
Seaman (n): thủy thủ, người đi biển.
- He worked as a seaman for over twenty years. (Ông ấy đã làm thủy thủ hơn hai mươi năm.)
Seaworthy (adj): đủ điều kiện ra khơi, chỉ tàu thuyền ở trong tình trạng an toàn để đi biển.
- The inspectors confirmed the vessel was seaworthy. (Các thanh tra viên xác nhận con tàu đủ điều kiện ra khơi.)
Từ đồng nghĩa
- Nautical skill: kỹ năng hàng hải.
- Mariner's craft: tay nghề của người đi biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến hành động cụ thể như 'navigate through', 'sail into'.)
Thành ngữ liên quan
- To know the ropes: Biết rõ công việc, thuần thục (xuất phát từ việc thủy thủ phải biết cách xử lý các loại dây thừng trên tàu).
- The new sailor is still learning, but the first mate really knows the ropes. (Thủy thủ mới vẫn đang học, nhưng sĩ quan phó thực sự rất thạo việc.)
A sailor demonstrates excellent seamanship by navigating through a narrow channel.
danh từ
- sự thạo nghề đi biển, tài đi biển