search party
Định nghĩa
Danh từ: search party (nhóm tìm kiếm) là một nhóm người được tổ chức để tìm kiếm một người hoặc vật bị mất tích, thường trong các tình huống khẩn cấp như người đi lạc trong rừng, mất tích trên biển, hoặc tai nạn.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã tổ chức một nhóm tìm kiếm để tìm người đi bộ đường dài bị mất tích trên núi.)
- (Một nhóm tìm kiếm đã được cử đi sau khi đứa trẻ biến mất khỏi khu cắm trại.)
- (Nhóm tìm kiếm đã dành hàng giờ lùng sục khu rừng, nhưng không tìm thấy dấu vết nào của chú chó bị lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to join a search party": tham gia vào một nhóm tìm kiếm.
- Many volunteers joined the search party to help locate the elderly man. (Nhiều tình nguyện viên đã tham gia nhóm tìm kiếm để giúp định vị người đàn ông lớn tuổi.)
- "to dispatch a search party": cử một nhóm tìm kiếm đi.
- The authorities dispatched a search party immediately after receiving the distress call. (Chính quyền đã cử một nhóm tìm kiếm ngay lập tức sau khi nhận được cuộc gọi cầu cứu.)
- "search party leader": người chỉ huy nhóm tìm kiếm.
- The search party leader coordinated the efforts using maps and radios. (Người chỉ huy nhóm tìm kiếm đã phối hợp các nỗ lực bằng bản đồ và radio.)
Biến thể và từ gần giống
- Search (danh từ/động từ): hành động tìm kiếm.
- The search for survivors continued through the night. (Cuộc tìm kiếm người sống sót tiếp tục suốt đêm.)
- Party (danh từ): nhóm người (trong ngữ cảnh này).
- A party of rescuers set out at dawn. (Một nhóm cứu hộ lên đường vào lúc bình minh.)
- Rescue team (danh từ): đội cứu hộ (thường có nhiệm vụ tương tự nhưng tập trung vào cứu người).
Từ đồng nghĩa
- Rescue crew: đội cứu hộ.
- Search team: đội tìm kiếm.
- Posse (thường dùng trong bối cảnh phương Tây cũ): nhóm người được huy động để truy tìm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Search for: tìm kiếm.
- They searched for hours without success. (Họ đã tìm kiếm hàng giờ mà không thành công.)
- Look for: tìm kiếm (thông dụng hơn).
- The search party looked for the missing kayaker along the riverbank. (Nhóm tìm kiếm đã tìm người chèo thuyền kayak mất tích dọc theo bờ sông.)
Thành ngữ liên quan
- Needle in a haystack: việc tìm kiếm vô vọng (thường dùng để mô tả nhiệm vụ của search party khi khó khăn).
- Finding the lost child in the dense forest was like looking for a needle in a haystack, but the search party never gave up. (Tìm đứa trẻ bị lạc trong khu rừng rậm như mò kim đáy bể, nhưng nhóm tìm kiếm không bao giờ bỏ cuộc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "search party"