search-party
/'sə:tʃ,pɑ:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn người đi tìm, đoàn người đi khám: Một nhóm người được tổ chức để tìm kiếm một người hoặc vật bị mất tích, thường trong một khu vực rộng lớn hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A search-party was sent into the forest to look for the missing hikers. (Một đoàn người đi tìm đã được cử vào rừng để tìm kiếm những người leo núi mất tích.)
- The police organized a search-party after the child was reported missing. (Cảnh sát đã tổ chức một đoàn người đi khám sau khi đứa trẻ được báo cáo mất tích.)
- Volunteers formed a search-party to comb the beach for any clues. (Các tình nguyện viên đã thành lập một đoàn người đi tìm để lùng sục bãi biển tìm manh mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to join a search-party": tham gia vào đoàn tìm kiếm.
- Many locals joined the search-party to help find the lost dog. (Nhiều người dân địa phương đã tham gia đoàn tìm kiếm để giúp tìm con chó bị lạc.)
"to dispatch/send out a search-party": phái đi, cử đi một đoàn tìm kiếm.
- The authorities dispatched a search-party at first light. (Chính quyền đã phái một đoàn tìm kiếm đi ngay khi trời vừa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Search (n/động từ): sự tìm kiếm / tìm kiếm.
- The search for the ancient city continues. (Cuộc tìm kiếm thành phố cổ vẫn tiếp tục.)
Search and rescue (SAR) (danh từ): tìm kiếm và cứu nạn (thường chỉ các hoạt động chuyên nghiệp).
- The coast guard conducts search and rescue operations. (Lực lượng tuần duyên tiến hành các hoạt động tìm kiếm cứu nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Search team: đội tìm kiếm.
- Rescue party: đoàn cứu hộ (nhấn mạnh vào việc cứu trợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ ghép 'search-party')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'search-party')
danh từ
- đoàn người đi tìm, đoàn người đi khám