search-warrant
/'sə:tʃ,wɔ:rənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy phép khám xét (của cơ quan tư pháp): Một văn bản pháp lý do thẩm phán hoặc cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép cảnh sát hoặc nhân viên thực thi pháp luật tiến hành khám xét một địa điểm cụ thể (như nhà ở, cơ sở kinh doanh, phương tiện) để tìm kiếm bằng chứng liên quan đến một vụ việc hình sự được nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police obtained a search warrant before entering the suspect's apartment. (Cảnh sát đã có được một giấy phép khám xét trước khi vào căn hộ của nghi phạm.)
- Without a valid search warrant, any evidence found may be inadmissible in court. (Nếu không có giấy phép khám xét hợp lệ, mọi bằng chứng tìm thấy có thể không được chấp nhận tại tòa.)
- The judge refused to issue a search warrant due to lack of probable cause. (Thẩm phán đã từ chối cấp giấy phép khám xét vì thiếu căn cứ hợp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to execute/serve a search warrant": thực thi/tiến hành khám xét theo lệnh.
- Officers arrived at dawn to execute the search warrant. (Các nhân viên đến vào lúc bình minh để thực thi lệnh khám xét.)
- "to apply for/seek a search warrant": nộp đơn/xin cấp giấy phép khám xét.
- The detective went before the judge to apply for a search warrant. (Viên thám tử đã đến gặp thẩm phán để xin cấp giấy phép khám xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Warrant (n): lệnh, trát (một khái niệm rộng hơn, có thể là lệnh bắt giữ, lệnh khám xét...).
- An arrest warrant was issued for his capture. (Một lệnh bắt giữ đã được ban hành để bắt giữ anh ta.)
- Search (n/v): sự tìm kiếm, khám xét / tìm kiếm, khám xét.
- The search of the vehicle yielded no results. (Việc khám xét chiếc xe không thu được kết quả gì.)
Từ đồng nghĩa
- Court order (for search): lệnh của tòa án (cho việc khám xét). (Đây là một cách diễn đạt mô tả chính xác hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "search-warrant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "search-warrant")
danh từ
- giấy phép khám nhà