searchlight

/'sə:tʃlait/
Học thuật
Thân thiện
searchlight

A searchlight sweeps across the night sky from a watchtower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn pha rọi: Một loại đèn mạnh gương phản xạ, có thể chiếu một chùm sáng hẹp mạnh theo một hướng cụ thể để tìm kiếm hoặc chiếu sáng các vật thể, đặc biệt trên bầu trời hoặc trên biển vào ban đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prison guard scanned the yard with a powerful searchlight. (Lính canh nhà tù quét sân bằng một chiếc đèn pha rọi cực mạnh.)
    • During the war, searchlights were used to detect enemy aircraft. (Trong chiến tranh, đèn pha rọi được sử dụng để phát hiện máy bay địch.)
    • The beam from the searchlight cut through the dark night. (Chùm sáng từ ngọn đèn pha rọi toạc màn đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be caught in a searchlight": Bị chiếu sáng bởi đèn pha rọi, thường ám chỉ việc bị phát hiện hoặc chú ý.

    • The escaping prisoner was caught in the searchlight. (Tên nhân đang trốn thoát bị chiếu sáng bởi đèn pha rọi.)
  • "A searchlight of attention/publicity": (Nghĩa ẩn dụ) Sự chú ý hoặc công khai tập trung mạnh mẽ vào một điều đó.

    • The scandal put the company under a harsh searchlight of public scrutiny. (Vụ bê bối đã đặt công ty dưới ánh sáng soi xét khắc nghiệt của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Floodlight (n): Đèn pha chiếu sáng rộng, thường dùng để chiếu sáng sân vận động hoặc tòa nhà.
  • Spotlight (n): Đèn chiếu điểm, thường nhỏ hơn dùng trên sân khấu hoặc để nhấn mạnh một vật thể cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Beacon: Hải đăng, đèn hiệu (có thể chức năng dẫn đường hoặc cảnh báo).
  • Projector: Máy chiếu, đèn chiếu (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "searchlight")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "searchlight")

searchlight

A searchlight sweeps across the night sky from a watchtower.

danh từ
  1. đèn pha rọi (máy bay địch...)

Từ có nhắc đến "searchlight"