searing iron

Định nghĩa

Danh từ: - Bàn là nung nóng (dùng để đốt ): "Searing iron" một dụng cụ bằng kim loại được nung nóng đến nhiệt độ rất cao, thường được sử dụng trong y học hoặc phẫu thuật để đốt hoặc phá hủy , nhằm cầm máu hoặc loại bỏ các bất thường. Trong lịch sử, cũng được dùng để đánh dấu hoặc gây thương tích.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một bàn là nung nóng để đốt vết thương nhằm cầm máu.)
  • (Vào thời trung cổ, một bàn là nung nóng đôi khi được dùng như một hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Searing iron" trong y học hiện đại: Mặc dù ngày nay ít phổ biến hơn do các phương pháp hiện đại như laser, "searing iron" vẫn được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt để đốt , đặc biệt trong phẫu thuật thú y hoặc trong các tình huống khẩn cấp.
    • Veterinarians sometimes employ a searing iron to treat severe bleeding in large animals. (Bác sĩ thú y đôi khi sử dụng bàn là nung nóng để điều trị chảy máu nghiêm trọngđộng vật lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cautery (danh từ): dụng cụ hoặc quá trình đốt (tương tự "searing iron" nhưng có thể bao gồm các công cụ hiện đại hơn).
    • The doctor used a cautery to stop the bleeding. (Bác sĩ đã dùng một dụng cụ đốt để cầm máu.)
  • Branding iron (danh từ): bàn là đánh dấu (dùng để đánh dấu động vật hoặc tài sản, khác với "searing iron" mục đích y tế).
    • The rancher heated the branding iron to mark the cattle. (Người chủ trại đã nung nóng bàn là đánh dấu để đánh dấu gia súc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hot iron: bàn là nóng (chỉ chung bất kỳ bàn là nào được nung nóng, không nhất thiết dùng trong y học).
  • Cauterizing iron: bàn là đốt (nhấn mạnh vào chức năng y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "searing iron".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "searing iron".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "searing iron"

searing iron
A chef uses a searing iron to mark a steak.