searing-iron

/'siəriɳ'aiən/
Học thuật
Thân thiện
searing-iron

A surgeon uses a searing-iron to cauterize a wound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sắt đốt: Một dụng cụ bằng sắt được nung nóng, thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc thú y để đốt (khử trùng hoặc cầm máu) vết thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian used a searing-iron to cauterize the wound. (Bác sĩ thú y đã dùng một cây sắt đốt để đốt vết thương.)
    • In ancient times, a searing-iron was a common but painful medical tool. (Thời xưa, sắt đốt một công cụ y tế phổ biến nhưng gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the searing-iron": sử dụng sắt đốt.
    • The surgeon had to apply the searing-iron to stop the bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật phải sử dụng sắt đốt để cầm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cautery iron (n): sắt đốt, dụng cụ đốt (cùng nghĩa).
  • Branding iron (n): sắt đốt dấu (dùng để đóng dấu lên da động vật hoặc đồ vật, khác về mục đích sử dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Cauterizing iron: sắt đốt.
  • Hot iron: sắt nung nóng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "searing-iron")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "searing-iron")

searing-iron

A surgeon uses a searing-iron to cauterize a wound.

danh từ
  1. sắt đốt (miếng sắt để đốt vết thương)