seasoner

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất gia vị: "seasoner" chỉ một chất hoặc hỗn hợp được thêm vào thực phẩm để tăng hương vị, thường được gọi là gia vị.
    • Người nêm gia vị: "seasoner" cũng có thể chỉ một người, đặc biệt đầu bếp, thói quen hoặc kỹ năng nêm nếm gia vị.
dụ sử dụng
  • Chất gia vị:

    • This sauce is a perfect seasoner for grilled chicken. (Nước sốt này một chất gia vị hoàn hảo cho nướng.)
    • Salt and pepper are common seasoners in many kitchens. (Muối tiêu những chất gia vị phổ biến trong nhiều căn bếp.)
  • Người nêm gia vị:

    • The cook is a light seasoner, preferring subtle flavors. (Đầu bếp một người nêm gia vị nhẹ nhàng, ưa thích hương vị tinh tế.)
    • She is a heavy seasoner, always adding extra spices to her dishes. ( ấy một người nêm gia vị đậm đà, luôn thêm nhiều gia vị vào món ăn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a light seasoner": người nêm gia vị nhẹ tay, tức là người sử dụng ít gia vị.

    • As a light seasoner, he relies on fresh herbs rather than strong spices. ( một người nêm gia vị nhẹ tay, anh ấy dựa vào các loại thảo mộc tươi thay vì gia vị mạnh.)
  • "a heavy seasoner": người nêm gia vị đậm tay, tức là người sử dụng nhiều gia vị.

    • My grandmother was a heavy seasoner, and her soups were always full of flavor. ( tôi một người nêm gia vị đậm tay, súp của luôn đầy hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Season (động từ): nêm nếm, tẩm gia vị.

    • You should season the meat before cooking. (Bạn nên nêm nếm thịt trước khi nấu.)
  • Seasoning (danh từ): gia vị, sự nêm nếm.

    • Add some seasoning to the soup for extra flavor. (Thêm một chút gia vị vào súp để thêm hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Condiment (danh từ): gia vị dạng lỏng hoặc đặc, thường dùng kèm với thức ăn.

    • Ketchup and mustard are popular condiments. (Sốt cà chua tạt những gia vị phổ biến.)
  • Spice (danh từ): gia vị khô, thường nguồn gốc thực vật.

    • Cinnamon is a warm spice used in desserts. (Quế một loại gia vị ấm được dùng trong các món tráng miệng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Season up: nêm nếm thêm gia vị (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).

    • Let's season up the salad with some lemon juice. (Hãy nêm thêm nước chanh vào món salad.)
  • Season through: nêm nếm đều khắp.

    • Make sure to season through the entire dish, not just the top. (Hãy đảm bảo nêm nếm đều khắp món ăn, không chỉ phần trên.)
Thành ngữ liên quan
  • A seasoner's touch: bàn tay của người nêm gia vị, ám chỉ kỹ năng nêm nếm tinh tế.
    • The chef's seasoner's touch turned a simple dish into a masterpiece. (Bàn tay nêm gia vị của đầu bếp đã biến một món ăn đơn giản thành một kiệt tác.)
seasoner
The cook is a light seasoner, preferring just a pinch of salt and pepper.