seat cushion

Định nghĩa

Danh từ: Đệm ghếmột tấm đệm được đặt trên ghế để làm cho chỗ ngồi trở nên thoải mái hơn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái đệm ghế mới cho ghế văn phòng của mình.)
  • (Đệm ghế trên ghế sofa rất mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace a seat cushion": thay thế một cái đệm ghế.

    • After years of use, I had to replace the seat cushion. (Sau nhiều năm sử dụng, tôi phải thay cái đệm ghế.)
  • "seat cushion cover": vỏ bọc đệm ghế.

    • She sewed a new seat cushion cover from cotton fabric. ( ấy đã may một cái vỏ bọc đệm ghế mới từ vải cotton.)
Biến thể từ gần giống
  • Cushion (danh từ): đệm nói chung, không nhất thiết dành cho ghế.

    • The cushion on the couch is plush. (Cái đệm trên ghế dài rất êm.)
  • Seat pad (danh từ): tấm lót ghế, thường kích thước nhỏ hơn dùng để lót.

    • He used a seat pad for the wooden bench. (Anh ấy dùng một tấm lót ghế cho băng ghế gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chair cushion: đệm ghế (cụ thể hơn, dùng cho ghế).
    • The chair cushion is stained. (Đệm ghế bị ố.)
  • Sitting cushion: đệm ngồi.
    • A sitting cushion can prevent back pain. (Một cái đệm ngồi có thể ngăn ngừa đau lưng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cushion against: đệm để bảo vệ khỏi (va đập, tổn thương).
    • The seat cushion cushions against the hard surface. (Đệm ghế bảo vệ khỏi bề mặt cứng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be cushioned: được bảo vệ, được đệm êm.
    • The baby was cushioned by the soft seat cushion. (Em bé được bảo vệ bởi đệm ghế mềm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

seat cushion
A soft seat cushion rests on a wooden chair in the living room.