seduction

/si'sʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
seduction

A person resists the seduction of a decadent dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quyến rũ, sự cám dỗ: Hành động hoặc quá trình lôi kéo, hấp dẫn ai đó, thường bằng sự hấp dẫn về mặt tình dục hoặc cảm xúc, khiến họ làm điều đó họ có thể không định làm.
    • Sức quyến rũ: Phẩm chất hoặc sức mạnh khả năng thu hút lôi cuốn một cách mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seduction of power is a common theme in politics. (Sự cám dỗ của quyền lực một chủ đề phổ biến trong chính trị.)
    • He was unable to resist her seduction. (Anh ta không thể cưỡng lại sự quyến rũ của ấy.)
    • The advertisement relies on the seduction of luxury. (Quảng cáo dựa vào sức quyến rũ của sự xa xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of seduction": Nghệ thuật quyến rũ, thường đề cập đến một tập hợp các kỹ năng hoặc chiến lược chủ đích để thu hút lôi kéo người khác.

    • He wrote a famous book about the art of seduction. (Ông ấy đã viết một cuốn sách nổi tiếng về nghệ thuật quyến rũ.)
  • "Intellectual seduction": Sự quyến rũ về mặt trí tuệ, khi một ý tưởng hoặc lẽ trở nêncùng hấp dẫn thuyết phục.

    • The lecture was an intellectual seduction, changing many minds in the audience. (Bài giảng một sự quyến rũ về trí tuệ, đã thay đổi suy nghĩ của nhiều người trong khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Seduce (động từ): Quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ.

    • They tried to seduce him with promises of wealth. (Họ cố gắng dụ dỗ anh ta bằng những lời hứa về sự giàu có.)
  • Seductive (tính từ): sức quyến rũ, gợi cảm, hấp dẫn.

    • She had a seductive smile. ( ấy một nụ cười đầy sức quyến rũ.)
  • Seductress (danh từ): Người phụ nữ quyến rũ, người phụ nữ dùng sắc đẹp để cám dỗ (thường mang sắc thái tiêu cực).

    • In the story, the hero is tempted by a seductress. (Trong câu chuyện, người anh hùng bị cám dỗ bởi một người phụ nữ quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Allurement: Sự quyến rũ, sự cám dỗ.
  • Temptation: Sự cám dỗ.
  • Enticement: Sự dụ dỗ, sự lôi kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "seduction". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "seduce".)

Thành ngữ liên quan
  • "The oldest seduction": Sự cám dỗ lâu đời nhất, thường ám chỉ sự cám dỗ của quyền lực, tiền bạc hoặc tình dục.
    • Power is the oldest seduction known to man. (Quyền lực sự cám dỗ lâu đời nhất con người biết đến.)
seduction

A person resists the seduction of a decadent dessert.

danh từ
  1. sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ
  2. sức quyến rũ

Từ đồng nghĩa