seattle slew

seattle slew

A jockey rides Seattle Slew to victory in the 1977 Kentucky Derby.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Seattle Slew tên của một con ngựa đua thuần chủng (thoroughbred) nổi tiếng, đã giành chiến thắng tại giải Triple Crown (Ba Vương miện) vào năm 1977. Đây một trong những con ngựa đua vĩ đại nhất trong lịch sử đua ngựa Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Seattle Slew được coi một trong những con ngựa đua vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Năm 1977, Seattle Slew đã thắng Kentucky Derby, Preakness Stakes Belmont Stakes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seattle Slew" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử đua ngựa hoặc văn hóa thể thao Hoa Kỳ. Từ này hiếm khi được dùng ngoài ngữ cảnh này.
    • The legacy of Seattle Slew continues to inspire breeders and trainers. (Di sản của Seattle Slew tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà lai tạo huấn luyện viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Seattle Slew một danh từ riêng, không biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể gặp:
    • Slew (danh từ): một số lượng lớn ( dụ: a slew of problemsmột loạt vấn đề). Đây từ khác, không liên quan đến ngựa đua.
Từ đồng nghĩa
  • Triple Crown winner: người thắng giải Triple Crown (dùng chung cho ngựa hoặc người).
  • Champion thoroughbred: ngựa thuần chủngđịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Seattle Slew".
Thành ngữ liên quan
  • "To be the Seattle Slew of something": (không phổ biến) được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ ai đó hoặc điều đó xuất sắc vượt trội trong lĩnh vực của mình, giống như Seattle Slew trong đua ngựa.
    • She is the Seattle Slew of the chess world. ( ấy Seattle Slew của thế giới cờ vua.)

Từ gần giống