seawards

/'si:wəd/
Học thuật
Thân thiện
seawards

The ship sailed seawards under a clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về hướng biển, về phía biển: Di chuyển hoặc hướng tới phía biển.
  2. Tính từ:
    • Hướng về phía biển, hướng ra biển: Mô tả một hướng hoặc chuyển động đi ra biển.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The river flows seawards. (Dòng sông chảy về hướng biển.)
    • They walked seawards to watch the sunset. (Họ đi bộ về phía biển để ngắm hoàng hôn.)
  • Tính từ:
    • We felt a cool seawards breeze. (Chúng tôi cảm nhận một làn gió mát thổi từ hướng biển vào.)
    • The seawards migration of birds is fascinating. (Cuộc di cư hướng ra biển của các loài chim thật hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To look/turn seawards": Nhìn/quay về phía biển.
    • Standing on the cliff, he turned seawards, lost in thought. (Đứng trên vách đá, anh ấy quay về phía biển, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Seaward (adj, adv): Cách viết khác, cùng nghĩa với 'seawards'. Thường được dùng phổ biến hơn.
    • The seaward side of the island is rocky. (Phía hướng biển của hòn đảo nhiều đá.)
  • Seawardly (adv): (Ít dùng) Theo hướng biển.
Từ đồng nghĩa
  • Toward the sea: Về phía biển.
  • Oceanwards: Về hướng đại dương.
Từ trái nghĩa
  • Landwards: Về phía đất liền, hướng nội địa.
  • Inland: Vào sâu trong đất liền.
seawards

The ship sailed seawards under a clear blue sky.

tính từ
  1. hướng về phía biển, hướng ra biển
danh từ
  1. hướng biển
phó từ+ Cách viết khác : (seawards)
  1. về hướng biển, về phía biển

Từ đồng nghĩa