seaweed

/'si:wi:d/
Học thuật
Thân thiện
seaweed

A child collects colorful seaweed along the shoreline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tảo biển: Một loại thực vật hoặc sinh vật giống thực vật mọcbiển, thường các loại tảo (algae). Chúng có thể mọcvùng triều, bám vào đá, hoặc trôi nổi trong nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beach was covered in brown seaweed after the storm. (Bãi biển phủ đầy tảo biển màu nâu sau cơn bão.)
    • Seaweed is an important part of the marine ecosystem. (Tảo biển một phần quan trọng của hệ sinh thái biển.)
    • She collects dried seaweed to use in her garden as fertilizer. ( ấy thu nhặt tảo biển khô để dùng làm phân bón trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seaweed" trong ẩm thực: Tảo biển thường được sử dụng làm thực phẩm, đặc biệt trong các nền ẩm thực châu Á.
    • Nori is a type of dried seaweed used to wrap sushi. (Nori một loại tảo biển khô dùng để cuốn sushi.)
  • "seaweed" trong mỹ phẩm dược phẩm: Chiết xuất từ tảo biển được dùng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da thực phẩm chức năng.
    • This face mask contains extracts from seaweed. (Mặt nạ này chứa chiết xuất từ tảo biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Kelp (n): Một loại tảo biển lớn, thường tạo thành các khu rừng dưới nước.
    • Kelp forests provide habitat for many fish. (Những khu rừng tảo bẹ cung cấp môi trường sống cho nhiều loài .)
  • Algae (n): Tảo (nói chung), có thể sốngnước ngọt hoặc nước mặn. "Seaweed" thường dùng để chỉ các loại tảo biển lớn hơn.
    • The pond is green because of the algae. (Cái ao màu xanh do tảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine algae: Tảo biển (cách gọi khoa học hoặc trang trọng hơn).
  • Sea vegetable: Rau biển (cách gọi trong ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "seaweed" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "seaweed".)

seaweed

A child collects colorful seaweed along the shoreline.

danh từ
  1. tảo biển

Từ có nhắc đến "seaweed"