sebestan

/si'bestən/
Học thuật
Thân thiện
sebestan

A farmer harvests ripe sebestan fruits from a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ngút: Một loại cây, tên khoa học Cordia myxa hoặc các loài tương tự trong chi Cordia, thường được biết đến với quả ăn được.
    • Quả ngút: Quả của cây ngút, thường vị ngọt nhẹ hơi nhớt, được sử dụng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyềnmột số vùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sebestan tree is common in some tropical regions. (Cây ngút phổ biếnmột số vùng nhiệt đới.)
    • Local people use sebestan to make a traditional jam. (Người dân địa phương sử dụng quả ngút để làm mứt truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Quả sebestan đôi khi được nhắc đến như một vị thuốc.
    • Sebestan is believed to have soothing properties in some herbal remedies. (Quả ngút được cho đặc tính làm dịu trong một số bài thuốc thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Sebesten plum: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho quả ngút.
  • Cordia myxa: Tên khoa học của loài cây thường được gọi là sebestan.
Từ đồng nghĩa
  • Lote tree: Một tên gọi khác cho cây ngút (trong một số ngữ cảnh).
  • Assyrian plum: Một tên gọi khác cho quả ngút.
sebestan

A farmer harvests ripe sebestan fruits from a tree.

danh từ
  1. (thực vật học) cây ngút
  2. quả ngút