seccotine

/'sekəti:n/
Học thuật
Thân thiện
seccotine

A child uses seccotine to repair a broken toy boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Keo dán Seccotine: Tên thương hiệu của một loại keo dán mạnh, đặc biệt phổ biến trong quá khứ, thường được dùng để dán gỗ, giấy, da các vật liệu khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Dán bằng keo Seccotine: Hành động sử dụng loại keo Seccotine để gắn kết các vật thể lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He repaired the broken chair leg with seccotine. (Anh ấy sửa chân ghế bị gãy bằng keo Seccotine.)
    • A tube of seccotine was essential in his toolbox. (Một tuýp keo Seccotine thứ thiết yếu trong hộp đồ nghề của ông ấy.)
  • Ngoại động từ:

    • She carefully seccotined the pieces of the model airplane together. ( ấy cẩn thận dán các mảnh của mô hình máy bay lại với nhau bằng keo Seccotine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stuck with seccotine": được dán chặt bằng keo Seccotine, thường dùng để nhấn mạnh độ bền chắc của mối dán.
    • The label was stuck to the jar with what felt like seccotine. (Nhãn được dán vào lọ bằng thứ đó chắc như keo Seccotine.)
Biến thể từ gần giống
  • Glue (n): keo dán (từ chung, không phải thương hiệu).
  • Adhesive (n): chất kết dính (từ mang tính kỹ thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cement (n, v): keo dán (đặc biệt cho gỗ hoặc kim loại), gắn chặt.
  • Bond (v): gắn kết, liên kết.
Lưu ý
  • "Seccotine" nguyên thủy một nhãn hiệu thương mại, nhưng theo thời gian, tên này đôi khi được dùng như một từ chung để chỉ loại keo dán mạnh. Tuy nhiên, ngày nay ít phổ biến có thể được coi từ cổ hoặc từ .
seccotine

A child uses seccotine to repair a broken toy boat.

danh từ
  1. keo dán xeccôtin
ngoại động từ
  1. dán bằng keo xeccôtin