seceder

/si'si:də/
Học thuật
Thân thiện
seceder

A seceder signs a formal document to leave the political union.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người rút ra khỏi (một tổ chức, liên minh, v.v.): Chỉ một cá nhân chủ động rời khỏi một nhóm hoặc tổ chức họ từng thành viên.
    • Người xin ly khai: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc thực hiện hành động tách ra, thường với mục đích thành lập một thực thể riêng biệt, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The most famous seceders in American history were the Southern states. (Những người ly khai nổi tiếng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ các bang miền Nam.)
    • He was labeled a seceder after leaving the political party to form his own. (Anh ta bị gọi là kẻ ly khai sau khi rời bỏ đảng chính trị để thành lập đảng của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A principled seceder": Một người ly khai nguyên tắc.
    • She was not a rebel but a principled seceder, disagreeing with the core doctrine. ( ấy không phải kẻ nổi loạn một người ly khai nguyên tắc, bất đồng với giáo cốt lõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Secede (động từ): Rút ra khỏi, ly khai.

    • The region voted to secede from the union. (Khu vực này đã bỏ phiếu để ly khai khỏi liên bang.)
  • Secession (danh từ): Sự ly khai, sự rút ra.

    • The act of secession led to a civil war. (Hành động ly khai đã dẫn đến một cuộc nội chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Breakaway: Người tách ra, nhóm ly khai.
  • Dissenter: Người bất đồng chính kiến, người phản đối.
  • Defector: Người đào ngũ, người bỏ đi.
Từ trái nghĩa
  • Joiner: Người gia nhập.
  • Unifier: Người thống nhất.
  • Loyalist: Người trung thành.
seceder

A seceder signs a formal document to leave the political union.

danh từ
  1. người rút ra khỏi (tổ chức...), người xin ly khai