secernent
/si'sə:nənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tiết ra: Mô tả một cơ quan, tế bào hoặc cấu trúc có chức năng sản xuất và giải phóng một chất (như hormone, enzyme, mồ hôi) ra khỏi cơ thể hoặc vào một khoang cơ thể.
Danh từ:
- Cơ quan tiết: Chỉ một bộ phận của cơ thể (như tuyến) chuyên chịu trách nhiệm cho quá trình tiết chất.
- Chất kích thích sự tiết: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng thúc đẩy, tăng cường quá trình tiết của một cơ quan trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The secernent glands are crucial for digestion. (Các tuyến có chức năng tiết ra rất quan trọng cho tiêu hóa.)
- Researchers studied the secernent properties of the cell. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu đặc tính tiết ra của tế bào.)
Danh từ:
- The pancreas is an important secernent. (Tuyến tụy là một cơ quan tiết quan trọng.)
- This medicine acts as a secernent for gastric juices. (Loại thuốc này hoạt động như một chất kích thích tiết dịch vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Secernent function": chức năng tiết.
- Damage to the secernent function can lead to disease. (Tổn thương chức năng tiết có thể dẫn đến bệnh tật.)
"Secernent activity": hoạt động tiết.
- The secernent activity of the gland increases under stress. (Hoạt động tiết của tuyến tăng lên khi bị căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Secrete (động từ): tiết ra.
- The liver secretes bile. (Gan tiết ra mật.)
Secretion (danh từ): sự tiết; chất tiết.
- Mucus is a protective secretion. (Chất nhầy là một chất tiết có tác dụng bảo vệ.)
Secretory (tính từ): (thuộc về) sự tiết.
- The secretory pathway is complex. (Con đường tiết rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Excretory (tính từ): (thuộc về) bài tiết (thường chỉ việc thải chất cặn bã).
- Glandular (tính từ): (thuộc về) tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "secernent").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "secernent").
tính từ
- (sinh vật học) tiết ra
danh từ
- (sinh vật học) cơ quan tiết
- thuốc kích thích sự tiết