secessionism
/si'seʃnizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa ly khai: Học thuyết hoặc phong trào chính trị ủng hộ quyền rút khỏi một liên minh, liên bang, quốc gia hoặc tổ chức lớn hơn để thành lập một thực thể độc lập hoặc gia nhập một thực thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rise of secessionism in the region has caused political tension. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai trong khu vực đã gây ra căng thẳng chính trị.)
- He was a vocal advocate for secessionism. (Ông ấy là một người ủng hộ công khai cho chủ nghĩa ly khai.)
- The party's platform is based on secessionism. (Cương lĩnh của đảng dựa trên chủ nghĩa ly khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The doctrine of secessionism": Học thuyết về chủ nghĩa ly khai, thường được viện dẫn để biện minh về mặt pháp lý và triết học cho hành động tách ra.
- They justified their movement by referencing the doctrine of secessionism. (Họ biện minh cho phong trào của mình bằng cách viện dẫn học thuyết về chủ nghĩa ly khai.)
Biến thể và từ gần giống
Secession (n): Sự ly khai, hành động rút ra hoặc tách ra.
- The state voted for secession. (Tiểu bang đã bỏ phiếu ủng hộ ly khai.)
Secessionist (n): Người theo chủ nghĩa ly khai, người ủng hộ việc ly khai.
- The secessionists declared independence. (Những người theo chủ nghĩa ly khai đã tuyên bố độc lập.)
Secede (v): Ly khai, rút ra khỏi.
- The region attempted to secede from the union. (Khu vực đã cố gắng ly khai khỏi liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Separatism: Chủ nghĩa ly khai, chủ nghĩa phân lập (nhấn mạnh mong muốn tách biệt về chính trị hoặc lãnh thổ).
- Disunionism: Chủ nghĩa chống liên bang, chủ trương giải tán liên minh.
Từ trái nghĩa
- Unionism: Chủ nghĩa liên bang, chủ trương duy trì sự thống nhất.
- Federalism: Chủ nghĩa liên bang, hệ thống chính quyền liên bang.
danh từ
- chủ trương rút ra khỏi (tổ chức...), chủ trương ly khai