seclusionist

/si'klu:ʤnist/
Học thuật
Thân thiện
seclusionist

A seclusionist lives alone in a small cabin deep in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thích sống tách biệt, người thích sống ẩn dật: Một người xu hướng hoặc chủ trương sống xa lánh xã hội, tách biệt khỏi người khác hoặc các hoạt động cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous writer was known as a seclusionist, rarely leaving his remote cabin. (Nhà văn nổi tiếng được biết đến như một người thích sống ẩn dật, hiếm khi rời khỏi căn nhà gỗ hẻo lánh của mình.)
    • After retiring, he became a seclusionist, avoiding large gatherings and preferring solitude. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy trở thành một người thích sống tách biệt, tránh những cuộc tụ tập đông người thích sự độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuộc tính của một seclusionist: Có thể dùng để mô tả hành vi, lối sống hoặc quan điểm của một người thích sống ẩn dật.
    • His seclusionist tendencies made it difficult for his family to visit. (Xu hướng thích sống tách biệt của ông ấy khiến gia đình khó đến thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Seclusion (danh từ): Sự tách biệt, sự ẩn dật.
    • She sought seclusion in the mountains. ( ấy tìm kiếm sự ẩn dật trên núi.)
  • Recluse (danh từ): Người sống ẩn dật, người sống ẩn cư. (Từ này gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh hơn vào việc hoàn toàn rút khỏi xã hội).
    • The old man living in the forest is a recluse. (Ông già sống trong rừng một người ẩn cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Hermit: Người ẩn sĩ, người sống ẩn dật (thường lý do tôn giáo hoặc tâm linh).
  • Solitary: Người thích sống một mình, người độc.
Từ trái nghĩa
  • Socialite: Người thích giao du, người hay lui tới các buổi tiệc xã hội.
  • Extrovert: Người hướng ngoại, người thích giao tiếp.
seclusionist

A seclusionist lives alone in a small cabin deep in the forest.

danh từ
  1. người thích sống tách biệt, người thích sống ẩn dật