second best
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hoặc vật đứng thứ hai: "second best" chỉ người hoặc vật đạt vị trí thứ hai trong một cuộc thi, xếp hạng, hoặc so sánh. Nó thường mang sắc thái không hoàn hảo, không phải là tốt nhất.
Tính từ:
- Ở vị trí thứ hai, không phải tốt nhất: Dùng để mô tả thứ hạng hoặc chất lượng kém hơn so với mức tốt nhất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is always the second best in the competition. (Anh ấy luôn là người đứng thứ hai trong cuộc thi.)
- She accepted the second best award with a smile. (Cô ấy chấp nhận giải thưởng thứ hai với một nụ cười.)
Tính từ:
- They had to settle for a second best solution. (Họ phải chấp nhận một giải pháp không phải tốt nhất.)
- This is a second best option, but it will work. (Đây là một lựa chọn thứ hai, nhưng nó sẽ hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to settle for second best": chấp nhận điều không phải tốt nhất.
- After failing to get the top job, he had to settle for second best. (Sau khi không đạt được công việc tốt nhất, anh ấy phải chấp nhận vị trí thứ hai.)
"second best is not good enough": thứ hai là không đủ tốt.
- In this company, second best is not good enough; we aim for excellence. (Trong công ty này, thứ hai là không đủ tốt; chúng tôi hướng tới sự xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Second-best (adj): dạng viết có dấu gạch nối, thường dùng làm tính từ trước danh từ.
- A second-best effort (Một nỗ lực thứ hai.)
- Second-rate (adj): hạng hai, kém hơn về chất lượng.
- A second-rate product (Một sản phẩm hạng hai.)
Từ đồng nghĩa
- Runner-up (n): người về nhì (trong cuộc thi).
- Suboptimal (adj): không tối ưu, kém hơn mức tốt nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "second best", nhưng cụm từ thường đi với động từ "settle for" (chấp nhận) hoặc "accept" (chấp nhận).
Thành ngữ liên quan
- To be second best (thành ngữ): ở vị trí thứ hai, không phải ưu tiên hàng đầu.
- She always felt she was second best in her parents' eyes. (Cô ấy luôn cảm thấy mình là người thứ hai trong mắt cha mẹ.)
- Come off second best (thành ngữ): thua cuộc, bị đánh bại.
- In the argument, he came off second best. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã thua cuộc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "second best"