second-best

/'sekənd'best/
Học thuật
Thân thiện
second-best

He came off second-best in the chess tournament.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hạng hai, hạng nhì, tốt thứ hai: Chỉ cái đó chất lượng, thứ hạng, hoặc giá trị chỉ đứng sau cái tốt nhất, xuất sắc nhất.
    • Không phải lựa chọn tối ưu: Chỉ một lựa chọn hoặc giải pháp được chấp nhận khi lựa chọn tốt nhất không sẵn hoặc không thể đạt được.
  2. Trạng từ (ít phổ biến hơn):

    • vị trí thứ hai: Mô tả việc hoàn thành, xếp hạng, hoặc thực hiện một việc đómức độ chỉ đứng sau người/vật tốt nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She won the silver medal, so she was the second-best player in the tournament. ( ấy giành huy chương bạc, vậy ấy vận động viên hạng nhì trong giải đấu.)
    • My second-best suit is still at the dry cleaner's. (Bộ vest tốt thứ hai của tôi vẫn còntiệm giặt là.)
    • We had to settle for a second-best option when our first choice was fully booked. (Chúng tôi phải chấp nhận một lựa chọn hạng hai khi lựa chọn đầu tiên đã kín chỗ.)
  • Trạng từ:

    • He performed second-best in the final exam. (Anh ấy làm bài tốt thứ nhì trong kỳ thi cuối kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come off second-best": Bị thua, bị đánh bại trong một cuộc cạnh tranh, tranh chấp.
    • In the argument with his boss, he always comes off second-best. (Trong các cuộc tranh cãi với sếp, anh ấy luôn bị thua.)
  • "second best" (danh từ hóa): Điều/người tốt thứ hai; sự lựa chọn thay thế không hoàn hảo.
    • Don't accept second best; always aim for the top. (Đừng chấp nhận hạng nhì; hãy luôn hướng tới vị trí cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Runner-up (n): Á quân, người/về nhì (thường dùng trong thi đấu).
    • She was the runner-up in the beauty contest. ( ấy á quân trong cuộc thi sắc đẹp.)
  • Silver medalist (n): Người đoạt huy chương bạc.
    • The silver medalist stood on the podium. (Người đoạt huy chương bạc đứng trên bục trao giải.)
  • Suboptimal (adj): Dưới mức tối ưu, không phải tốt nhất (mang tính kỹ thuật/học thuật hơn).
    • The results were suboptimal due to poor planning. (Kết quả dưới mức tối ưu do kế hoạch kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Inferior (kém hơn), next-best (tốt tiếp theo), lower-grade (cấp độ thấp hơn).
  • Danh từ (khi được danh từ hóa): Silver medal (huy chương bạc), runner-up position (vị trí á quân).
Thành ngữ liên quan
  • "Second best is not good enough": Hạng nhì chưa đủ tốt (thể hiện sự khao khát chiến thắng hoặc đạt vị trí số một).
  • "To play second fiddle": Đóng vai trò phụ, không phải nhân vật chính (khác với "second-best" thường dùng để so sánh chất lượng hoặc thứ hạng).
    • He was tired of playing second fiddle to his more famous colleague. (Anh ấy chán ngấy việc đóng vai phụ cho đồng nghiệp nổi tiếng hơn.)
second-best

He came off second-best in the chess tournament.

tính từ
  1. hạng hai, hạng nhì

Idioms

  • to come off second-best
    bị thua, bị đánh bại

Từ tương tự