second earl of chatham

Định nghĩa

Danh từ riêng: "second earl of chatham" một danh hiệu quý tộc Anh, chỉ người giữ tước hiệu Bá tước thứ hai của Chatham. Danh từ này thường dùng để chỉ một chính khách người Anh, con trai của William Pitt the Elder (Bá tước thứ nhất của Chatham), sống từ năm 1759 đến 1806.

dụ sử dụng
  • (Bá tước thứ hai của Chatham một chính khách người Anh con trai của Pitt the Elder.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu sự nghiệp chính trị của Bá tước thứ hai của Chatham.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the second earl of chatham" có thể được dùng trong bối cảnh lịch sử để nhấn mạnh vai trò kế thừa danh hiệu ảnh hưởng chính trị của gia đình Pitt.
    • The legacy of the second earl of chatham is often overshadowed by his father's achievements. (Di sản của Bá tước thứ hai của Chatham thường bị lu mờ bởi những thành tựu của cha ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Earl of Chatham (danh từ): tước hiệu Bá tước Chatham, thường dùng để chỉ cha hoặc con.

    • The Earl of Chatham is a title in the Peerage of Great Britain. (Bá tước Chatham một tước hiệu trong tầng lớp quý tộc của Vương quốc Anh.)
  • Pitt the Younger (danh từ riêng): biệt danh phổ biến của William Pitt the Younger, tức là "second earl of chatham".

    • Pitt the Younger served as Prime Minister of Great Britain. (Pitt the Younger từng giữ chức Thủ tướng của Vương quốc Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • William Pitt the Younger: tên đầy đủ của người giữ tước hiệu này.
  • Bá tước thứ hai của Chatham: bản dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
  • "A chip off the old block": con trai giống cha (thường dùng để chỉ sự kế thừa tài năng chính trị giữa Pitt the Elder Pitt the Younger).
    • The second earl of chatham was truly a chip off the old block in his political skills. (Bá tước thứ hai của Chatham thực sự con trai giống cha về kỹ năng chính trị.)
second earl of chatham
The Second Earl of Chatham stands in a grand hall, reviewing a naval chart.