second estate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng lớp quý tộc: "Second estate" chỉ tầng lớp quý tộc trong xã hội phong kiến, đặc biệt Pháp trước Cách mạng Anh (tương đương với giới quý tộc thượng nghị viện). Đây tầng lớp thứ hai trong ba đẳng cấp truyền thống, sau tầng lớp tăng lữ (first estate) trước tầng lớp bình dân (third estate).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In pre-revolutionary France, the second estate consisted of the nobility who held significant power. (Ở nước Pháp trước cách mạng, tầng lớp quý tộc bao gồm giới quý tộc nắm giữ quyền lực đáng kể.)
    • The British second estate is represented by the House of Lords. (Tầng lớp quý tộc Anh được đại diện bởi Thượng nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the second estate": thuộc về tầng lớp quý tộc.

    • Only those born into noble families could belong to the second estate. (Chỉ những người sinh ra trong gia đình quý tộc mới có thể thuộc về tầng lớp quý tộc.)
  • "the privileges of the second estate": đặc quyền của tầng lớp quý tộc.

    • The privileges of the second estate included exemption from many taxes. (Các đặc quyền của tầng lớp quý tộc bao gồm việc miễn nhiều loại thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Estate (danh từ): đẳng cấp, tầng lớp trong xã hội phong kiến.

    • The three estates in France were the clergy, the nobility, and the commoners. (Ba đẳng cấpPháp tăng lữ, quý tộc bình dân.)
  • Second estate không biến thể khác, nhưng có thể so sánh với first estate (tăng lữ) third estate (bình dân).

Từ đồng nghĩa
  • Nobility: tầng lớp quý tộc.
  • Peerage: giới quý tộc (đặc biệtAnh, chỉ các thành viên của House of Lords).
  • Aristocracy: tầng lớp quý tộc, thường chỉ giới thượng lưu cha truyền con nối.
Các cụm từ liên quan
  • Second estate thường xuất hiện trong các cụm từ lịch sử hoặc chính trị, không phrasal verbs đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như:
    • to represent the second estate: đại diện cho tầng lớp quý tộc.
      • The House of Lords represents the second estate in the UK. (Thượng nghị viện đại diện cho tầng lớp quý tộcVương quốc Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "the second estate" không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử để chỉ quyền lực đặc quyền của giới quý tộc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

second estate
The nobleman from the second estate rides his horse through the countryside.