second gear

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số thứ hai (trong hộp số xe cộ): "second gear" cấp số tỷ số truyền thấp thứ hai trong hộp số của xe cơ giới, thường được sử dụng để tăng tốc sau khi xuất phát hoặc khi leo dốc nhẹ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy phải chuyển xuống số thứ hai để leo lên đồi.)
  • (Chiếc xe vật lộnsố thứ hai trên con đường dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in second gear": đangsố thứ hai.

    • The driver kept the car in second gear while navigating the sharp curve. (Người lái giữ xe ở số thứ hai khi vượt qua khúc cua gấp.)
  • "to shift into second gear": chuyển sang số thứ hai.

    • She shifted into second gear smoothly after the traffic light turned green. ( ấy chuyển sang số thứ hai một cách êm ái sau khi đèn giao thông chuyển xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • First gear (n): số thứ nhất.
    • The car started moving in first gear. (Xe bắt đầu di chuyểnsố thứ nhất.)
  • Third gear (n): số thứ ba.
    • He accelerated and shifted into third gear. (Anh ấy tăng tốc chuyển sang số thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Second speed: tốc độ thứ hai (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shift into second gear: chuyển sang số thứ hai.
    • You need to shift into second gear when the engine revs high enough. (Bạn cần chuyển sang số thứ hai khi động cơ quay đủ cao.)
  • Downshift to second gear: giảm số xuống số thứ hai.
    • He downshifted to second gear to slow down the car. (Anh ấy giảm số xuống số thứ hai để giảm tốc xe.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be stuck in second gear": bị kẹtsố thứ hai (nghĩa đen hoặc bóng: không thể tiến triển).
    • The project feels stuck in second gear; we need more resources. (Dự án cảm giác bị kẹtsố thứ hai; chúng ta cần thêm nguồn lực.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

second gear
He shifts into second gear to climb the steep hill.