scrounger
A man at the market is known as a scrounger, always asking vendors for free samples.
- Danh từ:
- Kẻ ăn bám, kẻ xin xỏ: Chỉ người thường xuyên tìm cách lấy tiền, đồ đạc hoặc sự giúp đỡ từ người khác một cách miễn phí, thường không bằng lao động chính đáng của mình và có thể gây phiền toái.
- Kẻ ăn cắp vặt: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ người hay lấy đồ của người khác mà không được phép, thường là những thứ nhỏ.
- Danh từ:
- He has a reputation as a scrounger who is always asking for money. (Anh ta có tiếng là một kẻ ăn bám, lúc nào cũng xin tiền.)
- Don't be such a scrounger; buy your own cigarettes! (Đừng có làm kẻ xin xỏ như vậy; hãy mua thuốc lá của anh đi!)
- The landlord called him a scrounger for never paying his rent on time. (Chủ nhà gọi anh ta là kẻ ăn bám vì không bao giờ trả tiền thuê nhà đúng hạn.)
"A professional scrounger": Một kẻ chuyên nghiệp sống bằng cách xin xỏ hoặc lợi dụng lòng tốt của người khác.
- He's turned scrounging into an art form; a real professional scrounger. (Hắn đã biến việc ăn bám thành một nghệ thuật; đúng là một kẻ ăn bám chuyên nghiệp.)
Dùng trong ngữ cảnh xã hội: Thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ trích những người được cho là lợi dụng hệ thống phúc lợi xã hội mà không chịu làm việc.
- The article criticized welfare scroungers. (Bài báo chỉ trích những kẻ ăn bám vào phúc lợi xã hội.)
To scrounge (động từ): Xin xỏ, kiếm chác được (cái gì) một cách miễn phí.
- He's always scrounging money off his friends. (Anh ta lúc nào cũng xin xỏ tiền của bạn bè.)
Scroungy (tính từ, không trang trọng): Có vẻ ngoài hoặc tính cách của một kẻ ăn bám, xin xỏ.
- He had a scroungy look about him. (Anh ta có vẻ ngoài của một kẻ ăn bám.)
- Moocher (danh từ, thông tục): Kẻ ăn bám, hay xin xỏ.
- Cadger (danh từ): Người hay xin xỏ, đặc biệt là xin tiền hoặc đồ.
- Freeloader (danh từ, thông tục): Kẻ ăn không ngồi rồi, thích hưởng thụ mà không trả tiền hoặc đóng góp.
- Provider (danh từ): Người chu cấp, người lao động chính.
- Earner (danh từ): Người kiếm tiền, người lao động.
(Từ này chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến. Hành động liên quan là "to scrounge (something) off/from someone".) - Scrounge around (for something): Lục lọi, tìm kiếm (cái gì đó, thường là miễn phí). - He was scrounging around in the kitchen for a snack. (Anh ta đang lục lọi trong bếp để tìm đồ ăn vặt.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scrounger".)
A man at the market is known as a scrounger, always asking vendors for free samples.
- (từ lóng) kẻ ăn cắp, người xoáy
- kẻ ăn xin