second string
Định nghĩa
Danh từ: Second string chỉ một nhóm cầu thủ dự bị trong một đội thể thao, có sẵn để thay thế hoặc hỗ trợ các cầu thủ chính thức đã ra sân từ đầu trận đấu. Thuật ngữ này cũng có thể mở rộng để chỉ bất kỳ nhóm người hoặc tài nguyên thay thế nào trong một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Huấn luyện viên quyết định đưa đội dự bị vào sân trong hiệp hai.)
- (Đội dự bị của chúng tôi đã thi đấu xuất sắc khi các cầu thủ chính bị chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be second string": ở vị trí dự bị, không phải là lựa chọn chính.
- He has been second string for most of the season. (Anh ấy đã ở vị trí dự bị trong hầu hết mùa giải.)
"to move someone to the second string": chuyển ai đó xuống đội dự bị.
- The manager moved the veteran player to the second string to give younger players a chance. (Người quản lý đã chuyển cầu thủ kỳ cựu xuống đội dự bị để trao cơ hội cho các cầu thủ trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Second-string (tính từ): thuộc về đội dự bị, có chất lượng thấp hơn.
- The second-string players need more training. (Các cầu thủ dự bị cần được huấn luyện thêm.)
Second stringer (danh từ): cầu thủ dự bị.
- He is a second stringer on the basketball team. (Anh ấy là cầu thủ dự bị trong đội bóng rổ.)
Từ đồng nghĩa
- Backup: người dự bị, thay thế.
- Reserve: dự bị, dự phòng.
- Substitute: người thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring in the second string: đưa đội dự bị vào sân.
- They brought in the second string to rest the starters. (Họ đưa đội dự bị vào sân để cho các cầu thủ chính nghỉ ngơi.)
Thành ngữ liên quan
- Second string to one's bow: một phương án dự phòng, một kỹ năng hoặc tài nguyên thay thế.
- Learning a new language is a good second string to your bow in the job market. (Học một ngôn ngữ mới là một phương án dự phòng tốt cho bạn trên thị trường lao động.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "second string"