second-hand

/'sekənd'hænd/
Học thuật
Thân thiện
second-hand

A child finds a second-hand book at a library book sale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã qua sử dụng, : Dùng để mô tả đồ vật (như quần áo, sách, ô tô) đã được sở hữu sử dụng bởi một người khác trước đó.
    • Gián tiếp, nghe qua người khác: Dùng để mô tả thông tin, tin tức một người không trực tiếp nghe thấy hoặc chứng kiến, nhận được từ người khác.
  2. Danh từ:

    • Kim giây: kim dài thường mảnh nhất trên mặt đồng hồ, chỉ số giây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I bought a second-hand car to save money. (Tôi đã mua một chiếc xe ô tô để tiết kiệm tiền.)
    • This is just second-hand news; I didn't hear it myself. (Đây chỉ tin tức nghe được gián tiếp; tôi đã không tự mình nghe thấy .)
  • Danh từ:

    • The second-hand on my watch moves smoothly. (Kim giây trên đồng hồ của tôi chuyển động mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at second hand": một cách gián tiếp, thông qua một trung gian.
    • I learned about the incident at second hand from a colleague. (Tôi biết về sự việc một cách gián tiếp từ một đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Secondhand (adj): Cách viết liền của "second-hand", cùng nghĩa.

    • A secondhand bookstore. (Một hiệu sách .)
  • Secondhand smoke (n): Khói thuốc thụ động (khói thuốc người không hút thuốc hít phải từ người khác).

    • Exposure to secondhand smoke is harmful. (Tiếp xúc với khói thuốc thụ động hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Used (adj): Đã qua sử dụng, .
  • Pre-owned (adj): Đã được sở hữu trước đó (thường dùng cho xe hơi).
  • Hearsay (n): Tin đồn, thông tin gián tiếp (chủ yếu cho thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "second-hand".)

second-hand

A child finds a second-hand book at a library book sale.

tính từ
  1. , mua lại (quần áo, sách vở)
    • second-hand book
      sách
  2. nghe gián tiếp, nghe qua người khác (tin tức...)
danh từ+ Cách viết khác : (seconds-hand)
  1. kim chỉ giây (ở đồng hồ)