second-hand
/'sekənd'hænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã qua sử dụng, cũ: Dùng để mô tả đồ vật (như quần áo, sách, ô tô) đã được sở hữu và sử dụng bởi một người khác trước đó.
- Gián tiếp, nghe qua người khác: Dùng để mô tả thông tin, tin tức mà một người không trực tiếp nghe thấy hoặc chứng kiến, mà nhận được từ người khác.
Danh từ:
- Kim giây: Là kim dài và thường mảnh nhất trên mặt đồng hồ, chỉ số giây.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I bought a second-hand car to save money. (Tôi đã mua một chiếc xe ô tô cũ để tiết kiệm tiền.)
- This is just second-hand news; I didn't hear it myself. (Đây chỉ là tin tức nghe được gián tiếp; tôi đã không tự mình nghe thấy nó.)
Danh từ:
- The second-hand on my watch moves smoothly. (Kim giây trên đồng hồ của tôi chuyển động mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at second hand": một cách gián tiếp, thông qua một trung gian.
- I learned about the incident at second hand from a colleague. (Tôi biết về sự việc một cách gián tiếp từ một đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Secondhand (adj): Cách viết liền của "second-hand", cùng nghĩa.
- A secondhand bookstore. (Một hiệu sách cũ.)
Secondhand smoke (n): Khói thuốc thụ động (khói thuốc mà người không hút thuốc hít phải từ người khác).
- Exposure to secondhand smoke is harmful. (Tiếp xúc với khói thuốc thụ động là có hại.)
Từ đồng nghĩa
- Used (adj): Đã qua sử dụng, cũ.
- Pre-owned (adj): Đã được sở hữu trước đó (thường dùng cho xe hơi).
- Hearsay (n): Tin đồn, thông tin gián tiếp (chủ yếu cho thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "second-hand".)
tính từ
- cũ, mua lại (quần áo, sách vở)
- second-hand booksách cũ
- nghe gián tiếp, nghe qua người khác (tin tức...)
danh từ+ Cách viết khác : (seconds-hand)
- kim chỉ giây (ở đồng hồ)