second-mark

/'sekənd'reit/
Học thuật
Thân thiện
second-mark

A student checks the second-mark on the stopwatch after the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu giây: Một ký hiệu dạng dấu ngoặc kép thẳng (") được sử dụng để biểu thị đơn vị đo góc (giây cung) hoặc đơn vị đo thời gian (giây). cũng có thể biểu thị đơn vị đo chiều dài (inch) trong một số hệ thống đo lường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angle is 45 degrees, 30 minutes, and 15 seconds, written as 45° 30' 15". (Góc đó 45 độ, 30 phút 15 giây, được viết 45° 30' 15".)
    • The length of the screen is 24 inches (24"). (Chiều dài của màn hình 24 inch (24").)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học đo lường: "second-mark" chủ yếu một ký hiệu kỹ thuật. Trong văn bản thông thường, từ "second" (giây) hoặc "inch" (inch) thường được viết đầy đủ thay vì dùng ký hiệu.
    • In the technical drawing, all dimensions in inches must be followed by the second-mark symbol. (Trong bản vẽ kỹ thuật, tất cả kích thước tính bằng inch phải được theo sau bởi ký hiệu dấu giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime mark / minute mark (n): Dấu phút ('), ký hiệu cho đơn vị phút (phút cung hoặc phút thời gian), thường đi kèm trước "second-mark".
  • Degree symbol (n): Ký hiệu độ (°), thường đứng trước dấu phút dấu giây trong biểu thị góc.
  • Inch (n): Đơn vị đo chiều dài, thường được biểu thị bằng ký hiệu dấu giây (").
Từ đồng nghĩa
  • Double prime: Tên gọi khác trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Inch mark: Tên gọi khi dùng để chỉ đơn vị inch.
  • Arcsecond symbol: Tên gọi cụ thể khi chỉ đơn vị giây cung.
Lưu ý
  • Từ "second-mark" rất hiếm khi được dùng trong hội thoại hàng ngày. Người ta thường mô tả ký hiệu này (ký hiệu của giây) hoặc (ký hiệu inch). Từ này chủ yếu xuất hiện trong sách hướng dẫn kỹ thuật, toán học hoặc đo lường.
second-mark

A student checks the second-mark on the stopwatch after the race.

danh từ
  1. dấu giây (")