secondarily
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thứ yếu, phụ, không chính yếu: "secondarily" chỉ một điều gì đó có tầm quan trọng thứ hai, phụ thuộc hoặc không phải là yếu tố chính. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, sự kiện hoặc khía cạnh nào đó có mức độ ưu tiên thấp hơn so với điều khác.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án tập trung chủ yếu vào việc giảm chi phí, và thứ yếu vào việc cải thiện chất lượng.)
- (Cô ấy chủ yếu là một giáo viên, và thứ yếu là một nhà văn.)
- (Tác dụng chính của thuốc là giảm đau; thứ yếu, nó có thể gây buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"secondarily affected": bị ảnh hưởng một cách thứ yếu (thường dùng trong y học hoặc khoa học để chỉ tác động phụ).
- In the study, the primary organs were damaged, while the lungs were secondarily affected. (Trong nghiên cứu, các cơ quan chính bị tổn thương, trong khi phổi bị ảnh hưởng thứ yếu.)
"secondarily to": là kết quả thứ yếu của (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
- The patient developed pneumonia secondarily to the flu. (Bệnh nhân phát triển viêm phổi thứ yếu do cúm.)
Biến thể và từ gần giống
- Secondary (tính từ): thứ yếu, phụ, không chính.
- The secondary goal is to increase brand awareness. (Mục tiêu thứ yếu là tăng nhận diện thương hiệu.)
- Second (tính từ): thứ hai, thứ nhì.
- This is the second most important factor. (Đây là yếu tố quan trọng thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
- Subordinately (một cách phụ thuộc): nhấn mạnh sự lệ thuộc hoặc vai trò thấp hơn.
- Incidentally (một cách tình cờ, phụ): thường chỉ điều gì đó xảy ra như một phần phụ, không phải chính.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
"primarily and secondarily": chủ yếu và thứ yếu (cụm từ dùng để phân biệt mức độ ưu tiên).
- We need to address the issue primarily and secondarily. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề một cách chủ yếu và thứ yếu.)
"secondarily important": quan trọng thứ yếu (chỉ mức độ quan trọng thấp hơn).
- Safety is primarily important, while cost is secondarily important. (An toàn là quan trọng chính, trong khi chi phí là quan trọng thứ yếu.)