secondement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ hai là, hai: Từ dùng để giới thiệu ý thứ hai trong một chuỗilẽ, lập luận hoặc danh sách. thường đi sau một điểm đã được nêu trước đó (thường là "premièrement" - thứ nhất là).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Premièrement, il est trop cher ; secondement, il n'est pas pratique. (Thứ nhất, quá đắt; thứ hai, không tiện lợi.)
    • Je refuse pour deux raisons : premièrement, je n'ai pas le temps, et secondement, je n'en ai pas envie. (Tôi từ chối hai lý do: thứ nhất, tôi không thời gian, thứ hai, tôi không muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc lập luận logic: "Secondement" được dùng để sắp xếp các ý một cách hệ thống rõ ràng, tạo tính thuyết phục.
    • Le projet est rejeté. Premièrement, il est illégal. Secondement, il est immoral. (Dự án bị bác bỏ. Thứ nhất, phi pháp. Thứ hai, trái đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Deuxièmement (phó từ): cũng có nghĩa là "thứ hai là". Đâytừ đồng nghĩa có thể dùng thay thế cho "secondement" trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Premièrement (phó từ): thứ nhất là.
  • Troisièmement (phó từ): thứ ba là.
  • En second lieu (cụm trạng từ): ở điểm thứ hai, thứ hai là (cách diễn đạt trang trọng khác).
Từ đồng nghĩa
  • Deuxièmement: thứ hai là.
  • Ensuite: sau đó, kế đến (ít trang trọng hơn, không nhấn mạnh thứ tự số đếm).
  • Puis: rồi thì, tiếp theo (ít trang trọng hơn).
phó từ
  1. hai