secondement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thứ hai là, hai là: Từ dùng để giới thiệu ý thứ hai trong một chuỗi lý lẽ, lập luận hoặc danh sách. Nó thường đi sau một điểm đã được nêu trước đó (thường là "premièrement" - thứ nhất là).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Premièrement, il est trop cher ; secondement, il n'est pas pratique. (Thứ nhất, nó quá đắt; thứ hai, nó không tiện lợi.)
- Je refuse pour deux raisons : premièrement, je n'ai pas le temps, et secondement, je n'en ai pas envie. (Tôi từ chối vì hai lý do: thứ nhất, tôi không có thời gian, và thứ hai, tôi không muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng hoặc lập luận logic: "Secondement" được dùng để sắp xếp các ý một cách có hệ thống và rõ ràng, tạo tính thuyết phục.
- Le projet est rejeté. Premièrement, il est illégal. Secondement, il est immoral. (Dự án bị bác bỏ. Thứ nhất, nó phi pháp. Thứ hai, nó trái đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Deuxièmement (phó từ): cũng có nghĩa là "thứ hai là". Đây là từ đồng nghĩa và có thể dùng thay thế cho "secondement" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Premièrement (phó từ): thứ nhất là.
- Troisièmement (phó từ): thứ ba là.
- En second lieu (cụm trạng từ): ở điểm thứ hai, thứ hai là (cách diễn đạt trang trọng khác).
Từ đồng nghĩa
- Deuxièmement: thứ hai là.
- Ensuite: sau đó, kế đến (ít trang trọng hơn, không nhấn mạnh thứ tự số đếm).
- Puis: rồi thì, tiếp theo (ít trang trọng hơn).
phó từ
- hai là