seconds-hand
/'sekənd'hænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kim chỉ giây (ở đồng hồ): Bộ phận nhỏ, thường mảnh và dài nhất trên mặt đồng hồ, di chuyển liên tục để chỉ số giây trôi qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The red seconds-hand on my watch is easy to see. (Kim giây màu đỏ trên đồng hồ của tôi rất dễ nhìn.)
- He watched the seconds-hand move steadily around the dial. (Anh ấy nhìn kim giây di chuyển đều đặn quanh mặt số.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này là danh từ ghép, được viết có dấu gạch nối: seconds-hand. Nó chỉ một bộ phận cụ thể của đồng hồ.
- Không nhầm lẫn với tính từ second-hand (không có 's'), có nghĩa là "cũ, đã qua sử dụng" hoặc "nghe gián tiếp".
Biến thể và từ gần giống
- Second hand (danh từ, viết tách): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của seconds-hand với cùng nghĩa "kim chỉ giây".
- Second-hand (tính từ, có gạch nối): Cũ, đã qua sử dụng (ví dụ: - một chiếc xe ô tô cũ) hoặc nghe qua người khác (ví dụ: - tin tức nghe gián tiếp).
- Minute hand (danh từ): Kim chỉ phút.
- Hour hand (danh từ): Kim chỉ giờ.
Từ đồng nghĩa
- Sweep hand (danh từ): Kim giây (đặc biệt dùng cho loại kim chuyển động liên tục, không giật từng nấc).
tính từ
- cũ, mua lại (quần áo, sách vở)
- second-hand booksách cũ
- nghe gián tiếp, nghe qua người khác (tin tức...)
danh từ+ Cách viết khác : (seconds-hand)
- kim chỉ giây (ở đồng hồ)